BDSGPHẠM VĂN THƯNHÀ SÁNG LẬP BDSG
ENTài khoản
Kết nối
Menu
Trí tuệ nhân tạo AI · Nội dung có hỗ trợ AI

AI tạo dự thảo có duyệt: giữ phiên bản và đo lỗi sau kiểm

Đăng ngày 27/10/2026

Mục lục bài nghiên cứu
AI tạo dự thảo có duyệt: giữ phiên bản và đo lỗi sau kiểm

Tóm tắt: duyệt một bản cụ thể, đo lỗi sau khi duyệt

AI tạo dự thảo có duyệt phù hợp khi đội bán hàng cần gom yêu cầu và soạn đề xuất nội bộ, còn người phụ trách giữ quyền xác nhận phạm vi, điều kiện và cách sử dụng. Số bản nháp được tạo hoặc số lần bấm đồng ý chưa cho biết công việc tốt hơn.

Chốt người chỉ có ý nghĩa khi người ấy nhìn thấy đúng nội dung, biết điều chưa chắc và có thể yêu cầu sửa. Bài đề xuất hai công cụ: phiếu duyệt gắn sáu khóa nhận diện với một phiên bản, và sổ lỗi phân biệt lỗi bản nháp, lỗi bị người kiểm bỏ sót, lỗi phát sinh khi chuyển giao. Tình huống bán hàng xuyên suốt là ví dụ hư cấu để thiết kế phép thử. Không có kết quả triển khai hay tỷ lệ tiết kiệm thực tế được ngầm suy ra từ ví dụ này.

Công việc nào nên dừng ở mức tạo dự thảo có duyệt?

Hãy chọn một đầu ra có ranh giới rõ: đề xuất phương án phục vụ khách để trưởng nhóm xem xét. AI được đọc tập đầu vào đã cho phép, điền cấu trúc và ghi những chỗ cần xác minh. Đề xuất ấy chưa phải báo giá đã phát hành, cam kết giao hàng hay quyết định chấp nhận điều khoản. Người quản lý cần ghi ranh giới này trong nhiệm vụ và trong quyền của hệ thống. Chỉ dặn mô hình nhớ xin phép không thay thế việc giới hạn nơi nó có thể ghi dữ liệu.

Một phép thử phù hợp bắt đầu với yêu cầu có thể đối chiếu: khách cần loại dịch vụ nào, đơn vị nào cung cấp dữ kiện và đầu ra được dùng trong cuộc họp nào. Nếu yêu cầu còn mâu thuẫn về mục đích, AI nên trình bày các điểm khác nhau để con người làm rõ. Tự chọn một cách hiểu rồi viết thành đề xuất chắc chắn sẽ tạo thêm việc sửa ở cuối.

Mức này hữu ích khi một phần đáng kể công việc là sắp xếp thông tin, nhưng đánh giá cuối còn cần bối cảnh và trách nhiệm nghiệp vụ. Nếu quy trình hiện tại không xác định được ai được duyệt hoặc bản nào đang có hiệu lực, thêm AI có thể làm số phiên bản tăng nhanh hơn khả năng quản lý. Việc cần làm trước là chốt đầu ra, người nhận nội bộ và tiêu chí kiểm; chưa cần mở rộng số công cụ cho mô hình.

Cấu trúc một bản dự thảo với dữ kiện nguồn giả định và điểm cần duyệt
Hình 1. Định dạng đề xuất để người kiểm tách dữ kiện, phương án và phần chưa được xác nhận.

Định dạng dự thảo phải cho phép so sánh từng phần

Một đề xuất nên tách yêu cầu đã xác nhận, phương án đề nghị, dữ kiện làm căn cứ, giả định đang dùng và câu hỏi còn mở. Mỗi dữ kiện quan trọng có nơi đối chiếu; mỗi giả định có người cần xác nhận. Để trường chưa biết ở trạng thái chưa xác nhận giúp người kiểm tập trung đúng việc. Cụm từ mang vẻ chắc chắn như có thể đáp ứng toàn bộ không được dùng để lấp một trường thiếu dữ liệu về năng lực hoặc thời điểm.

Kiểm định dạng có thể bắt được trường thiếu và kiểu dữ liệu sai. Tài liệu JSON Schema phân biệt việc bắt buộc một thuộc tính có mặt với giá trị của thuộc tính; giá trị null cũng khác việc thuộc tính không tồn tại[1]. Điều đó hữu ích khi thiết kế bản nháp có cấu trúc. Tuy nhiên, qua kiểm cấu trúc không có nghĩa tên khách, điều kiện cung cấp hay căn cứ kinh doanh là đúng. Phần kiểm nghiệp vụ vẫn phải đối chiếu nguồn và ý nghĩa của từng trường.

Để so sánh bản trước với bản sửa, giữ tên trường và mã mục ổn định. Khi người bán hàng bổ sung yêu cầu, màn hình nên chỉ rõ mục nào đổi và vì sao cần kiểm lại. Nếu mỗi lần AI viết lại toàn bộ văn phong, phần khác biệt sẽ đầy những sửa đổi không ảnh hưởng quyết định. Người duyệt khó nhìn ra thay đổi nhỏ nhưng quan trọng, chẳng hạn từ dự kiến sang xác nhận. Đội triển khai nên thử cả việc chỉnh một trường và việc thay toàn bộ nguồn đầu vào.

Cửa sổ duyệt cần cho thấy điều gì?

Người duyệt cần thấy bản nháp cạnh dữ kiện gốc, các giả định và phần thay đổi kể từ lần kiểm trước. Một đề xuất có câu mở đầu hợp lý vẫn có thể ghi sai phạm vi ở phía dưới. Nên cho người kiểm đi thẳng từ một trường cần xác minh đến đoạn nguồn liên quan, rồi quay lại đúng vị trí đang xem.

Guidelines for Human-AI Interaction đề nghị thiết kế để người dùng dễ sửa, tinh chỉnh hoặc khôi phục khi AI sai, đồng thời làm rõ khả năng và giới hạn của hệ thống[2]. Đây là hướng dẫn thiết kế được nghiên cứu trong bối cảnh riêng, không phải bảo đảm năng suất cho đội bán hàng. Áp dụng vào ca này, cần kiểm bằng tác vụ thật xem người duyệt có tìm được lỗi, sửa được đúng trường và hiểu trạng thái sau sửa hay không.

Nút đồng ý cần nói rõ việc được xác nhận: chấp nhận bản nội bộ này để bước tiếp theo xem xét, hay xác nhận thông tin đã đối chiếu. Quyết định trả lại để bổ sung cũng phải được ghi nhận dễ dàng. Nếu giao diện chỉ có thông qua hoặc bỏ màn hình, người dùng có thể bấm thông qua để kết thúc việc dù còn câu hỏi. Khi ấy có người trong quy trình nhưng quyền kiểm thực tế rất yếu.

Ghi tác giả AI, người sửa và người có thẩm quyền duyệt

Bản nháp nên ghi AI hỗ trợ tạo nội dung, ai yêu cầu, ai sửa dữ kiện và ai duyệt phiên bản cuối. Các vai trò có thể do cùng một người đảm nhiệm trong nhóm nhỏ, nhưng hành động vẫn cần phân biệt. Nhãn AI tạo không đẩy trách nhiệm sang công cụ; tên người duyệt cũng không chứng minh người ấy đã đọc đủ nguồn. Nhật ký cần cho phép tìm lại việc đã xảy ra khi xuất hiện câu hỏi về một điều kiện trong đề xuất.

W3C PROV-DM mô tả nguồn gốc qua thực thể, hoạt động và tác nhân, bao gồm các mối liên hệ như tạo ra hay dẫn xuất[3]. Khung khái niệm này giúp nghĩ về bản đề xuất, lần sửa và người tham gia như các đối tượng có quan hệ. Nó không tự chứng minh thông tin đúng hoặc tạo giá trị pháp lý cho một nhật ký. Với nhóm nhỏ, lịch sử phiên bản rõ ràng cùng người chịu trách nhiệm đã là bước thực dụng trước khi xây hệ thống nguồn gốc phức tạp.

Quyền duyệt cần xuất phát từ quy trình của tổ chức. NIST SP800-53 nêu kiểm soát phân tách nhiệm vụ và quyền tối thiểu trong danh mục kiểm soát an toàn thông tin[4]. Bài dùng chúng làm tham chiếu để tránh tài khoản tạo nháp có sẵn mọi quyền bước sau, không suy ra doanh nghiệp đã đáp ứng tiêu chuẩn nào. Việc ai được xác nhận phạm vi cung cấp hoặc điều kiện thương mại phải được người có thẩm quyền của doanh nghiệp quyết định riêng.

Các trạng thái tạo sửa duyệt và sử dụng bản đề xuất qua các điểm kiểm riêng
Hình 2. Lưu nháp, duyệt và chuyển giao có ý nghĩa riêng; quyết định cũ không tự áp dụng cho bản mới.

Lưu bản nháp và sử dụng bản đã duyệt là hai thao tác riêng

Trong phạm vi thử này, AI chỉ tạo hoặc cập nhật dự thảo ở vùng nội bộ. Hệ thống gửi ra ngoài, phát hành báo giá hoặc ghi cam kết vận hành thuộc quy trình khác và không được công cụ tạo nháp gọi tới. OWASP xem quyền, chức năng và mức tự chủ quá rộng là nguyên nhân của rủi ro Excessive Agency; hướng dẫn đề nghị giới hạn chức năng và có chấp thuận của người cho hành động tác động cao[5]. Đây là căn cứ thiết kế phòng ngừa, không phải số đo rủi ro của trường hợp cụ thể.

Ngay cả khi đã duyệt, người dùng cần nhận biết bản đề xuất đang được dùng ở đâu và với mục đích nào. Sao chép sang thư hoặc phần mềm khác có thể bỏ mất chú thích còn chờ xác minh. Vì vậy bước chuyển giao nên giữ mã bản, trạng thái và các điều kiện chưa được xác nhận, hoặc ngăn dùng bản ấy khi điều kiện bắt buộc còn thiếu. Điểm kiểm cần nằm ngay nơi chuyển giao; một cảnh báo xa phía đầu quy trình dễ bị bỏ qua sau nhiều lần chỉnh sửa.

Phiếu duyệt sáu khóa giữ quyết định gắn với đúng phiên bản

Phiếu duyệt trong bài này gồm mã công việc, mã phiên bản, bộ nguồn đầu vào, mục đích sử dụng, người nhận hoặc phạm vi người xem và người có quyền duyệt. Sáu khóa là thiết kế biên tập cho phép thử, không phải biểu mẫu chuẩn bắt buộc. Chúng trả lời câu hỏi người duyệt đã chấp thuận nội dung nào trong bối cảnh nào. Chỉ lưu tên người cùng thời điểm bấm mà không biết bản đã thấy sẽ khiến việc tra lại gần như vô nghĩa.

Nếu nội dung, nguồn hay đối tượng sử dụng đổi, hệ thống cần xem quyết định cũ còn phù hợp không. RFC9110 mô tả điều kiện If-Match dùng bộ xác nhận phiên bản để tránh ghi đè khi trạng thái đã đổi[6]. Đây là cơ chế kỹ thuật về điều kiện của yêu cầu, không tự xác minh thẩm quyền duyệt. Từ cơ chế ấy, nhóm có thể thiết kế kiểm phiên bản trước khi ghi quyết định; quy tắc thay đổi nào bắt buộc duyệt lại vẫn là lựa chọn nghiệp vụ cần kiểm thử.

Một ca kiểm quan trọng là hai người mở cùng bản: người thứ nhất thay phạm vi, người thứ hai bấm đồng ý trên nội dung cũ. Hệ thống phải chỉ ra bản đã đổi và yêu cầu kiểm phần liên quan, thay vì gắn chữ đã duyệt lên bản mới. Khi xuất bản sao cho cuộc họp nội bộ, mã bản trên bản sao cần đối chiếu được với lịch sử.

Ngoại lệ phải khiến người kiểm dừng đúng chỗ

Hãy thử dữ kiện mâu thuẫn, điều kiện hết hiệu lực, nguồn không đủ và yêu cầu vượt thẩm quyền người duyệt. Hệ thống cần phân biệt điểm cần làm rõ với lỗi định dạng có thể sửa ngay. Một mục thiếu căn cứ không nên biến thành câu khẳng định sau khi người dùng yêu cầu viết chuyên nghiệp hơn. Quyết định hợp lý có thể là trả lại để bổ sung hoặc rút bớt phạm vi, chứ không phải bắt buộc hoàn thành mọi trường trong một lần.

Nghiên cứu của Buçinca và cộng sự về các cơ chế buộc người dùng suy nghĩ cho thấy khả năng giảm lệ thuộc quá mức vào gợi ý AI trong thiết kế thí nghiệm của họ, kèm đánh đổi về trải nghiệm[7]. Không thể lấy kết quả ấy làm bảo đảm rằng thêm hộp xác nhận sẽ giúp người bán hàng kiểm tốt. Cần thử xem câu hỏi kiểm có khiến người duyệt đối chiếu căn cứ hay chỉ trở thành thao tác lặp lại để vượt màn hình nhanh hơn.

Giải thích vì sao AI đề nghị một phương án cũng cần được kiểm. NIST phân biệt sự tồn tại của giải thích, tính có nghĩa với người nhận, độ đúng của giải thích và giới hạn hiểu biết[8]. Một đoạn lý do thuyết phục chưa chứng minh mô hình thực sự dùng đúng căn cứ. Trong phép thử, yêu cầu người kiểm chỉ ra nguồn hỗ trợ điều kiện quan trọng và điều còn chưa biết sẽ có ích hơn việc chấp nhận lời tự đánh giá chắc chắn của AI.

Đo tỷ lệ sửa cùng lỗi sau duyệt và chi phí chuyển giao

Sổ lỗi nên có ba tầng. Tầng đầu là lỗi có trong dự thảo, kể cả lỗi đã được người duyệt bắt và sửa. Tầng thứ hai là lỗi còn sót trong bản được duyệt, được kiểm lại bằng đối chiếu độc lập. Tầng thứ ba là lỗi xuất hiện khi chuyển sang nơi sử dụng, chẳng hạn dùng nhầm phiên bản hoặc bỏ điều kiện. Phân tầng giúp biết cần sửa phần tạo nội dung, cách duyệt hay bước bàn giao. Gộp mọi lỗi thành một tỷ lệ sẽ che mất nguyên nhân.

Tỷ lệ sửa cũng phải có mẫu số rõ: số bản bị sửa nội dung quan trọng trên tổng bản đã kiểm, hoặc số trường cần sửa trên tổng trường có thể kiểm. Đổi giọng văn không ngang với sửa phạm vi cung cấp. Một bản ít sửa có thể tốt, nhưng cũng có thể do người duyệt không phát hiện lỗi. Vì vậy hãy đọc tỷ lệ sửa cạnh lỗi sau duyệt, đồng thời xem nhóm yêu cầu khó có bị loại khỏi thống kê hay không.

Đo thời gian từ lúc nhận yêu cầu đến lúc có đề xuất đủ điều kiện sử dụng, tách thời gian chờ nguồn, soạn, kiểm và làm lại. Chi phí gồm cả người kiểm và việc xử lý ngoại lệ. Khi so với cách làm hiện tại, hai nhóm cần có mức khó và tiêu chí chất lượng tương đương; nếu lượng việc ít, mô tả từng ca và giới hạn suy luận sẽ trung thực hơn một tỷ lệ tổng quát.

Lịch kiểm lại sau duyệt cần được chốt trước, bao gồm bản có vẻ bình thường và bản bị trả lại nhiều lần. Người đối chiếu nên có căn cứ đủ để kết luận, không chỉ đọc lại câu chữ trôi chảy. Sổ đo không nên tích thêm dữ liệu khách vượt nhu cầu kiểm. Có thể giữ mã ca, loại lỗi, nguồn tham chiếu có quyền và thời điểm xử lý, theo chính sách lưu trữ của tổ chức. Đo lường tốt không đòi sao chép mọi hồ sơ sang một nơi mới.

Ba tầng lỗi và điều kiện quyết định tiếp tục sửa hoặc dừng phép thử
Hình 3. Sổ lỗi phân biệt khâu tạo, duyệt và bàn giao để đọc đúng kết quả phép thử.

Tình huống giả định: đội bán hàng chuẩn bị đề xuất nội bộ

Một nhóm giả định nhận yêu cầu thiết kế gói dịch vụ cho khách có nhiều điểm hoạt động. Cuộc họp đầu nêu nhu cầu hỗ trợ ngoài giờ, nhưng tài liệu năng lực chỉ xác nhận giờ làm việc thông thường. Nhân viên muốn AI soạn đề xuất để trưởng nhóm quyết định có cần lấy ý kiến bộ phận vận hành. Đầu vào gồm biên bản đã kiểm, danh mục dịch vụ và điều kiện cung cấp hiện hành; không có dữ kiện xác nhận khả năng trực ngoài giờ.

Bản nháp đúng giữ hỗ trợ ngoài giờ ở mục cần xác minh, dẫn yêu cầu của khách và chỉ rõ nguồn năng lực chưa đáp ứng câu hỏi ấy. Phương án có thể trình hai hướng để thảo luận, mỗi hướng ghi giả định và người cần xác nhận. AI không được suy từ mong muốn của khách thành khả năng của doanh nghiệp. Trưởng nhóm đọc được sự thiếu hụt này sẽ biết việc tiếp theo là hỏi vận hành, thay vì chỉ sửa câu chào và thông qua bản đề xuất.

Giả sử trưởng nhóm đã duyệt bản thứ hai để dùng trong cuộc họp nội bộ. Sau đó nhân viên đổi đối tượng sử dụng thành tài liệu gửi khách và thêm câu sẵn sàng triển khai ngoài giờ. Hai thay đổi làm khác bối cảnh duyệt cùng nội dung quan trọng. Phiếu sáu khóa cần báo quyết định cũ không áp dụng cho bản mới. Đây là ca thử được dựng để kiểm đường đổi trạng thái, không phải hướng dẫn phát hành cam kết hoặc ví dụ đã xảy ra tại một công ty.

Đội thử ghi lại lỗi đầu vào, lỗi AI tạo, phần người kiểm sửa và mọi sai lệch giữa bản được duyệt với bản đưa vào cuộc họp. Nếu hệ thống chỉ bắt được thiếu trường nhưng vẫn cho bản đã thay đổi mang trạng thái duyệt cũ, phép thử chưa đạt. Nếu người duyệt mất nhiều thời gian tìm căn cứ hơn cách làm hiện tại, cần sửa cấu trúc nguồn hoặc giao diện trước khi tăng số người dùng. Kết quả chấp nhận được phải được nhóm xác định trước khi xem dữ liệu thử.

Điều kiện của nhóm nhỏ và tổ chức nhiều phòng ban

Nhóm nhỏ có thể bắt đầu bằng một mẫu dự thảo, một nơi lưu phiên bản và người phụ trách được nêu rõ. Không cần một chuỗi phê duyệt dài nếu công việc không đòi hỏi, nhưng vẫn cần nhận biết bản chưa xác minh và bản đã kiểm. Hãy chọn loại đề xuất ít biến động, có nguồn dễ đối chiếu và có người sẵn sàng kiểm lại chất lượng.

Tổ chức nhiều phòng ban cần xử lý khác biệt về nguồn có thẩm quyền, quyền duyệt và điều kiện cung cấp. Người bán hàng không mặc nhiên được xác nhận năng lực vận hành; trưởng một đơn vị cũng chưa chắc được chấp thuận điều kiện của đơn vị khác. Thiết kế cần chỉ rõ điểm chuyển trách nhiệm và thời gian chờ. Chi phí duy trì danh mục nguồn, quyền, lịch sử và đào tạo người duyệt phải được tính cùng phí công cụ, theo dữ liệu thực của tổ chức.

Phép thử và điểm dừng trước khi mở rộng

Bộ thử nên có yêu cầu đủ dữ kiện, thiếu dữ kiện, hai nguồn trái nhau, người duyệt thiếu quyền, sửa nội dung sau duyệt và hai người thao tác đồng thời. Thêm ca sao chép sang nơi sử dụng để kiểm trạng thái cùng điều kiện còn được giữ hay không. Mỗi ca ghi đầu vào, bản mong đợi, người chịu trách nhiệm đánh giá và căn cứ kết luận. Cần thử với cách làm hiện tại để hiểu AI thay đổi khâu nào, thay vì chỉ xác nhận phần mềm có tạo văn bản.

Dừng mở rộng khi xuất hiện bản chưa được kiểm nhưng được hiểu là đã duyệt, quyết định cũ gắn sang nội dung mới, hoặc điều kiện quan trọng bị mất khi chuyển giao. Những dấu hiệu này cho thấy ranh giới trách nhiệm chưa hoạt động. Giữ lại bằng chứng đúng quyền, tìm nguyên nhân và sửa trước khi thử lại. Với lỗi nội dung, phân loại mức tác động và điều kiện tái diễn để quyết định phạm vi tiếp theo; không bỏ qua chỉ vì bản nháp có nhãn AI.

Chỉ tăng số người dùng khi nhóm chứng minh được người kiểm tìm thấy thông tin cần thiết, quyết định gắn đúng phiên bản và chất lượng sau duyệt đáp ứng tiêu chí đã chốt. Việc đạt ở một loại đề xuất chưa cho phép áp dụng ngay cho loại có điều kiện phức tạp hơn. Ghi rõ phần chưa thử và người nhận việc duy trì phép đo. Giai đoạn tạo nháp có duyệt có thể là lựa chọn lâu dài nếu giá trị nằm ở soạn và tổng hợp, còn quyết định vẫn cần con người.

Hỏi đáp về AI tạo dự thảo có duyệt

Có người bấm duyệt là đủ kiểm soát chưa? Chưa thể kết luận như vậy. Cần biết người ấy có quyền gì, đã nhìn phiên bản nào và có đủ nguồn để kiểm hay không. Phép thử phải xác nhận thay đổi sau duyệt được nhận biết và lỗi còn sót được đo lại. Nếu nút đồng ý chỉ giúp đóng màn hình, số lần bấm cao không phản ánh chất lượng quyết định.

Có nên yêu cầu AI điền hết mọi trường trước khi trình duyệt? Chỉ nên bắt buộc cấu trúc rõ, đồng thời cho phép trạng thái chưa biết ở trường chưa có căn cứ. Ép điền một giá trị sẽ làm giả định dễ biến thành dữ kiện. Người phụ trách cần xác định trường nào thiếu thì dừng, trường nào được trình kèm câu hỏi, và ai có thể cung cấp xác nhận tiếp theo.

Đổi một câu văn sau duyệt có cần kiểm lại toàn bộ không? Phụ thuộc câu ấy thay đổi ý nghĩa nào. Sửa chính tả khác với đổi phạm vi, điều kiện hoặc người nhận. Tổ chức cần đặt quy tắc và thử các trường hợp ranh giới. Hệ thống nên hiện phần thay đổi để người có quyền quyết định mức kiểm lại; không tự coi mọi chỉnh sửa là nhỏ vì số ký tự thay đổi ít.

Tỷ lệ sửa giảm có chứng minh AI tốt hơn không? Không đủ nếu thiếu kiểm lại độc lập sau duyệt. Tỷ lệ ấy có thể giảm do nguồn tốt hơn, yêu cầu dễ hơn hoặc người kiểm đọc sơ hơn. Cần xem cùng loại lỗi, mức tác động, thời gian hoàn thành và cơ cấu công việc. Hãy giữ mẫu số và tiêu chí ổn định để biết thay đổi đến từ đâu trước khi rút kết luận.

Có thể dùng bản đã duyệt nội bộ làm tài liệu gửi khách ngay không? Cần kiểm đúng mục đích và thẩm quyền của quyết định đã có. Bản phục vụ thảo luận có thể còn giả định hoặc câu hỏi chưa xác minh. Chuyển đối tượng sử dụng làm thay đổi bối cảnh. Trong phạm vi bài này, AI không có quyền gửi; người phụ trách thực hiện quy trình phát hành đang áp dụng và xác nhận những điều kiện cần thiết.

Nguồn, phương pháp và giới hạn suy luận

Bài được AI hỗ trợ biên soạn, đối chiếu tám nguồn gốc đã mở đọc ngày 27/10/2026 theo phạm vi ghi trong hồ sơ nguồn. Nguồn bao gồm tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn thiết kế, danh mục kiểm soát và nghiên cứu có bối cảnh riêng. Chúng hỗ trợ các phân biệt về cấu trúc, quyền, phiên bản và giải thích; không chứng minh một quy trình bán hàng ở Việt Nam sẽ tăng năng suất hoặc đạt yêu cầu pháp lý cụ thể.

Phiếu sáu khóa, sổ lỗi ba tầng, tình huống dịch vụ và các điểm dừng là công cụ biên tập đề xuất để tổ chức kiểm bằng dữ liệu của mình. Ba hình do tác giả dựng để giải thích những công cụ ấy. Chưa có thử thực địa, chưa ước tính hiệu quả tài chính và chưa đánh giá một sản phẩm thương mại cụ thể. Quyết định về điều kiện cung cấp, thẩm quyền và phát hành phải do người có trách nhiệm thực hiện trong bối cảnh áp dụng.