BDSGPHẠM VĂN THƯNHÀ SÁNG LẬP BDSG
ENTài khoản
Kết nối
Menu
Chuyển đổi số · Nội dung có hỗ trợ AI

Chuyển đổi số là gì? So sánh định nghĩa OECD, học thuật và Luật Chuyển đổi số 2025

Đăng ngày 24/10/2026

Mục lục bài nghiên cứu
Ảnh bìa bài: Chuyển đổi số là gì?

Tóm tắt và điều cần nhớ

Chuyển đổi số là gì? Theo Điều 3 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15, đó là quá trình thay cách vận hành, cách quản trị và cách cung cấp dịch vụ, dựa trên năm thành tố số (công nghệ, dữ liệu, hệ thống, nền tảng, quy trình), để tạo giá trị mới, hiệu quả và minh bạch [1]. Các định nghĩa khác cũng dựa vào công nghệ số, nhưng khác về đối tượng, ngưỡng thay đổi và thước đo kết quả.

  • Điểm chung: công nghệ số là phương tiện; đích là thay đổi cách vận hành hoặc tạo giá trị.
  • Điểm khác: Verhoef đòi thay đổi toàn công ty [2], OECD nói về tác động ở tầm nền kinh tế [3], luật không đặt ngưỡng [1].
  • Một dự án như bán hàng qua sàn có thể là chuyển đổi số theo cách đọc rộng, và chỉ là cải tiến quy trình theo cách đọc hẹp.
  • Bài đề xuất phép thử bốn câu cho sáu tình huống giả định; AI mở rộng lựa chọn công nghệ, nhưng việc dùng AI chưa tự chứng minh cách tạo giá trị đã đổi.

Chuyển đổi số là gì và vì sao cần đối chiếu các định nghĩa?

Mỗi định nghĩa chuyển đổi số có hai khe cần điền: khe công nghệ (công nghệ nào, dữ liệu gì) và khe thay đổi (cái gì đổi, đổi đến đâu, đo bằng gì). Cách đọc này do bài đề xuất, không lấy từ khung của một nguồn nào. Khe công nghệ của các định nghĩa đều xoay quanh công nghệ số, chỉ khác cách liệt kê; khe thay đổi mới quyết định một dự án có được gọi là chuyển đổi số hay không.

Sự khác biệt có thật trong tài liệu khoa học. Vial rà 282 công trình và thấy 28 nguồn nêu 23 định nghĩa khác nhau [4]. Gong và Ribiere phân tích 134 định nghĩa đã công bố vì thuật ngữ bị dùng rộng và dùng sai đến mức gây rối [5]. Hai con số đếm hai tập tài liệu khác nhau, nên không so trực tiếp được. Vì sao điều này quan trọng? Nhãn quá rộng khiến mọi khoản mua công nghệ đều thành chuyển đổi số; nhãn quá hẹp khiến cửa hàng nhỏ bị đòi đổi cả mô hình.

Học thuật định nghĩa chuyển đổi số như thế nào?

Verhoef và sáu đồng tác giả (Journal of Business Research, 2021) định nghĩa chuyển đổi số là thay đổi cách doanh nghiệp dùng công nghệ số để xây một mô hình kinh doanh số mới [2]. Bài tách ba pha: số hóa đổi thông tin analog thành số, digitalization sửa quy trình có sẵn bằng công nghệ, chuyển đổi số lan ra toàn công ty.

Vial (Journal of Strategic Information Systems, 2019) hiểu rộng hơn: quá trình cải thiện một thực thể bằng thay đổi đáng kể về thuộc tính, nhờ tổ hợp công nghệ thông tin, máy tính, truyền thông và kết nối [4]. Tác giả coi đó là bước tiến hóa của chuyển đổi tổ chức nhờ công nghệ thông tin.

Wessel và bốn đồng tác giả (Journal of the Association for Information Systems, 2021) lại tách hai khái niệm đó. Qua hai nghiên cứu tình huống dọc, họ thấy chuyển đổi số dùng công nghệ để xác định (hoặc xác định lại) đề xuất giá trị và đi cùng bản sắc tổ chức mới, còn chuyển đổi nhờ công nghệ thông tin chỉ hỗ trợ đề xuất giá trị và củng cố bản sắc sẵn có [6].

Phía thực hành, bài The Nine Elements of Digital Transformation trên MIT Sloan Management Review xem chuyển đổi số là dùng công nghệ để cải thiện căn bản hiệu suất hoặc phạm vi tiếp cận, ở ba lĩnh vực: trải nghiệm khách hàng, vận hành, mô hình kinh doanh. Cơ sở là phỏng vấn 157 lãnh đạo ở 50 công ty thuộc 15 nước [7].

OECD và Luật Chuyển đổi số 2025 định nghĩa ra sao?

Về phía OECD, slide của Wonki Min, Chủ tịch Ủy ban Chính sách Kinh tế số của OECD, trình bày tại diễn đàn APT tháng 8/2018, định nghĩa số hóa là chuyển dữ liệu và quy trình analog sang dạng máy đọc được, còn digitalisation là dùng công nghệ số, dữ liệu và kết nối để tạo hoạt động mới hoặc đổi hoạt động sẵn có. Chuyển đổi số là tác động kinh tế và xã hội của hai quá trình đó [3]. Trang chủ đề của OECD mô tả hiện tượng này là tác động của công nghệ số, dữ liệu và việc sử dụng chúng lên hoạt động hiện có lẫn hoạt động mới [8].

Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 giải thích từ ngữ ở Điều 3 với 24 khoản. Ngoài định nghĩa chuyển đổi số ở khoản 1, khoản 8 xác định số hóa là chuyển thông tin, dữ liệu, tài liệu sang dạng dữ liệu số; khoản 9 xác định số hóa quy trình là dùng công nghệ số và dữ liệu số để vận hành quy trình tự động hơn, tối ưu hơn [1].

Hai điểm đáng chú ý: khoản 1 không nhắc mô hình kinh doanh và không đặt ngưỡng thay đổi; Điều 4 khoản 4 liệt kê số hóa, số hóa quy trình và đổi mới, tái cấu trúc quy trình trong các hoạt động chuyển đổi số, tức luật tính cả ba là một phần của chuyển đổi số [1]. Trang cuối Công báo xác nhận Quốc hội thông qua luật ngày 11/12/2025; Điều 47 ấn định hiệu lực từ 1/7/2026 [1]. Báo Đại biểu Nhân dân cũng ghi các mốc này [9].

Năm tiêu chí đối chiếu cho thấy điểm chung và điểm khác nào?

Bốn định nghĩa đều xoay quanh công nghệ số và một thay đổi do nó gây ra hoặc cho phép. Năm tiêu chí dưới đây, khung gợi ý của bài dựng từ chữ của bốn nguồn, cho thấy chỗ khác nhau [1][2][3][4].

  • Đối tượng: doanh nghiệp (Verhoef), thực thể bất kỳ (Vial), nền kinh tế và xã hội (OECD); khoản 1 của luật không nêu chủ thể.
  • Công nghệ: Verhoef và OECD để mở; Vial nêu bốn nhóm công nghệ; luật nêu năm thành tố số, trong đó hệ thống số bao hàm thuật toán lẫn mô hình xử lý.
  • Cái đổi: mô hình kinh doanh (Verhoef), thuộc tính của thực thể (Vial), hoạt động (OECD), phương thức hoạt động, quản trị, dịch vụ (luật).
  • Ngưỡng: toàn công ty (Verhoef), đáng kể (Vial), không đặt (OECD, luật).
  • Kết quả: giá trị cho doanh nghiệp (Verhoef), thực thể được cải thiện (Vial), tác động kinh tế và xã hội (OECD), giá trị mới, hiệu quả, minh bạch (luật).
Bảng đối chiếu bốn định nghĩa chuyển đổi số theo năm tiêu chí.
Hình 1. Năm tiêu chí đối chiếu bốn định nghĩa (tổng hợp của bài).

Phép thử bốn câu: một dự án có phải chuyển đổi số không?

Từ năm tiêu chí trên, bài đề xuất phép thử bốn câu để gọi đúng tên một dự án; khung này do bài tự dựng, không mượn chuẩn của nguồn nào. Hãy trả lời cho từng dự án riêng, dựa trên điều đã thật sự đổi chứ không dựa trên điều dự định đổi.

  • Câu 1, phương tiện: công nghệ số và dữ liệu có là phương tiện chính của thay đổi không? Nếu không, loại dự án khỏi phép thử.
  • Câu 2, đối tượng: cái đổi là tài liệu và dữ liệu, một quy trình, hay cách tổ chức tạo và thu giá trị?
  • Câu 3, phạm vi: thay đổi có vượt một khâu, kéo theo cơ cấu, vai trò hay thước đo ở nhiều bộ phận không?
  • Câu 4, kết quả: có giá trị mới đo được, như khách mới hay nguồn thu mới, ngoài việc giảm công và chi phí không?

Kết quả rơi vào bốn nhóm: số hóa (câu 2 là tài liệu và dữ liệu); số hóa quy trình (câu 2 là quy trình, câu 3 là không); đổi vận hành (câu 2 là quy trình, câu 3 và 4 là có); đổi mô hình (câu 2 là cách tạo giá trị, câu 3 và 4 là có). Nếu câu 4 chưa có bằng chứng, đánh dấu chưa đo được kết quả, không tự hạ loại dự án. Luật bao quát số hóa và tái cấu trúc [1]; hướng dẫn của FPT Digital chia từ số hóa thông tin đến quy trình và mô hình [10]. Theo cách đọc hẹp của Verhoef, đổi mô hình mới là dấu hiệu quyết định [2].

Sơ đồ phép thử bốn câu phân loại dự án thành bốn nhóm kết quả.
Hình 2. Phép thử bốn câu (khung gợi ý của bài).

Sáu tình huống qua phép thử có kết quả ra sao?

Sáu tình huống dưới đây là ví dụ tự dựng, không gắn với doanh nghiệp thật, đọc theo cách rộng của luật và cách hẹp của Verhoef; kết quả phụ thuộc chi tiết giả định nên không phải phán quyết.

  • Tình huống 1: hộ kinh doanh mở gian hàng trên sàn thương mại điện tử để bán đúng mặt hàng cũ. Kênh bán mới chưa chứng minh mô hình mới: FPT Digital đặt khả năng đổi mô hình ở mức số hóa toàn diện [10], còn Verhoef nhấn vào logic tạo và thu giá trị [2].
  • Tình huống 2: nhà máy gắn cảm biến, dữ liệu hiện trên bảng điều khiển nhưng lịch bảo trì và hợp đồng giữ nguyên. Đây là số hóa quy trình đo đạc.
  • Tình huống 3: doanh nghiệp đặt chatbot trả lời câu hỏi thường gặp, quy trình chăm sóc khách hàng không đổi. Đây là số hóa quy trình.
  • Tình huống 4: văn phòng quét hồ sơ giấy thành tệp lưu chung. Đây là số hóa thuần túy theo khoản 8 Điều 3 của luật [1].
  • Tình huống 5: doanh nghiệp mua phần mềm quản trị nhưng giữ nguyên quy trình cũ. Đây là ứng dụng công nghệ thông tin theo khoản 24 của luật [1], chưa đổi phương thức vận hành.
  • Tình huống 6: nhà sản xuất máy chuyển từ bán máy sang thu phí theo giờ vận hành, dựa trên dữ liệu thiết bị, kéo theo đổi hợp đồng, đội bảo trì và cách ghi doanh thu. Đây là đổi mô hình, gần ví dụ sản phẩm như một dịch vụ của Verhoef [2].

Các tình huống 2 đến 5 là dự án hữu ích nhưng chưa đổi mô hình, còn tình huống 6 ít gây tranh luận nhất. Gọi một dự án là số hóa quy trình không hạ thấp nó, chỉ giúp tránh kỳ vọng kết quả của đổi mô hình.

Sáu tình huống minh họa kèm nhóm kết quả sau phép thử.
Hình 3. Sáu tình huống tự dựng, mang tính minh họa.

Áp dụng theo quy mô: hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp lớn

Hộ kinh doanh: ghi ra điều muốn đổi rồi mới chọn công cụ; phép thử chủ yếu dừng ở câu 1 và 2. Chỉ chi khoản nhỏ đủ để dừng lại nếu chưa hiệu quả, và chỉ thuê ngoài việc cài đặt, không thuê việc quyết định đổi gì. Bẫy riêng là coi gian hàng trực tuyến là đích.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa: chọn một quy trình tạo doanh thu hoặc tốn công nhất, chạy bốn câu cho riêng nó trước khi mua công cụ, rồi xếp hạng sáng kiến theo câu 4. Bẫy riêng là tình huống 5: mua phần mềm mà giữ nguyên cách làm cũ. Khi có nhiều phòng ban, hãy thống nhất một định nghĩa làm việc bằng văn bản. Thuê ngoài việc triển khai công cụ chuẩn; giữ quyền quyết định quy trình và dữ liệu trong doanh nghiệp.

Doanh nghiệp lớn và tập đoàn: mẫu khảo sát của bài báo trên MIT Sloan Management Review gồm 50 công ty thường có doanh thu từ 1 tỷ USD mỗi năm [7], nên khung ba lĩnh vực ấy phản ánh kinh nghiệm của tổ chức lớn. Bẫy riêng là hàng chục sáng kiến cùng mang nhãn chuyển đổi số mà không cùng thước đo; hãy phân loại theo bốn nhóm kết quả. Nên thuê đơn vị độc lập đo lường.

Góc nhìn AI: định nghĩa có đổi khi AI tạo sinh và tác tử AI phổ biến?

AI bổ sung công cụ cho chuyển đổi; tiêu chí về mức thay đổi cách vận hành và tạo giá trị vẫn cần được xem riêng. Các định nghĩa đã đối chiếu mô tả công nghệ theo chức năng hoặc để mở, nên theo cách đọc của bài, AI tạo sinh và tác tử AI lọt vào mà không cần sửa chữ. Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 định nghĩa công nghệ số bằng chức năng: phương pháp, công cụ để tạo ra, truyền, thu nhận, xử lý, lưu giữ, trao đổi thông tin và dữ liệu số [11].

Luật 148/2025/QH15 không tự định nghĩa công nghệ số; hệ thống số ở khoản 4 bao hàm thuật toán lẫn mô hình xử lý, còn Điều 1 khoản 2 giao các vấn đề về AI cho luật chuyên ngành, miễn là thống nhất với nguyên tắc của luật này [1]. Luật Trí tuệ nhân tạo, mang số hiệu 134/2025/QH15, bắt đầu hiệu lực từ 1/3/2026, trừ nội dung liên quan Điều 35. Luật này định nghĩa hệ thống AI theo chức năng: đầu ra là dự đoán, nội dung, khuyến nghị hoặc quyết định, ở nhiều mức tự chủ [12].

Theo bài, AI làm câu 1 của phép thử dễ qua hơn, vì gần như quy trình nào cũng gắn được một mô hình, nên các câu 2 đến 4 càng quan trọng. Điều 6 khoản 6 của luật còn nêu nguyên tắc bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình với quyết định dựa trên công nghệ số [1], nên khi một mô hình tham gia quyết định thì nguyên tắc ấy có chỗ áp dụng.

Hai nguồn số liệu giúp tách mức dùng AI khỏi tác động của nó. Theo Eurostat, năm 2025 có 19,95% doanh nghiệp EU với ít nhất 10 lao động dùng tối thiểu một công nghệ AI; đây là thống kê chính thức về mức dùng, không đo chuyển đổi [13]. Trong khảo sát tự báo cáo của McKinsey (công bố 25/8/2026, 1.719 người ở 97 nước, hãng bán tư vấn), khoảng 6% người trả lời vừa quy ít nhất 5% EBIT cho AI vừa đánh giá tác động là đáng kể, và gần ba phần tư nhóm này nói đã thiết kế lại căn bản quy trình [14]. Đó là tương quan trong khảo sát nhận thức, không chứng minh nhân quả.

Ma trận hai trục: mức dùng AI và mức đổi cách tạo giá trị.
Hình 4. Dùng AI không đồng nghĩa với đổi cách tạo giá trị.

Định nghĩa chuyển đổi số tại Việt Nam: cách diễn giải và phạm vi luật

FPT Digital trình bày chuyển đổi số từ góc nhìn đơn vị tư vấn: thay đổi căn bản về công nghệ, con người, nhận thức và hoạt động doanh nghiệp. Hãng phân biệt số hóa thông tin, tự động hóa quy trình và số hóa toàn diện có thể đổi mô hình kinh doanh [10]. Đây là cách phân loại thực hành của bên bán dịch vụ, không phải quy phạm hay bằng chứng rằng theo đủ bước sẽ thành công. Khi lập hồ sơ nội bộ, cần tách cách dùng thuật ngữ của nhà cung cấp với cách dùng trong luật.

Báo Đại biểu Nhân dân mô tả Luật 148/2025/QH15 là lần đầu luật hóa các khái niệm nền tảng, nêu tinh thần “chuyển đổi trước - số hóa sau” là triết lý cốt lõi và cho biết trọng tâm là các cơ quan thuộc hệ thống chính trị [9]. Trong văn bản, Điều 31 khoản 3, thuộc chương Chính phủ số, yêu cầu rà soát, chuẩn hóa, tái cấu trúc, đơn giản hóa quy trình nghiệp vụ trước khi số hóa [1].

Về phạm vi, Điều 2 áp dụng cho mọi cơ quan, tổ chức và cá nhân, trong nước hay nước ngoài, trực tiếp tham gia hoặc có liên quan tới chuyển đổi số ở Việt Nam. Ở Điều 6 khoản 8, cơ quan nhà nước phải tuân thủ nguyên tắc, còn tổ chức, doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước được khuyến khích. Điều 9 khoản 6 đặt chính sách hỗ trợ cho doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh, trong đó ưu tiên doanh nghiệp nhỏ và vừa [1]. Luật chủ yếu nêu khái niệm, nguyên tắc và chính sách; nội dung này không phải tư vấn pháp lý.

Các bước đưa phép thử vào doanh nghiệp: lộ trình 30-60-90 ngày

Bài gợi ý lộ trình sau cho doanh nghiệp đã có vài dự án công nghệ và muốn gọi đúng tên chúng. Mỗi bước có tiêu chí hoàn thành; thời gian chỉ là ước lượng, tổ chức nhỏ có thể rút ngắn.

  • Bước 1 (ngày 1-30): chọn một định nghĩa làm việc, viết thành đoạn ngắn, rồi lập danh mục dự án công nghệ. Hoàn thành khi mỗi dự án có tên, người phụ trách và mục tiêu trong một câu.
  • Bước 2 (ngày 31-60): chạy phép thử bốn câu cho từng dự án và ghi kết quả, bằng chứng vào danh mục. Hoàn thành khi mọi dự án có nhóm kết quả và một người ngoài nhóm dự án xác nhận.
  • Bước 3 (ngày 61-90): dự án đổi vận hành hoặc đổi mô hình đặt chỉ tiêu giá trị mới; các dự án còn lại đặt chỉ tiêu hiệu quả. Hoàn thành khi mỗi chỉ tiêu có số đo gốc và ngày kiểm.

Ví dụ giả định: 10 dự án mang nhãn chuyển đổi số, qua phép thử có 4 số hóa, 4 số hóa quy trình, 1 đổi vận hành, 1 đổi mô hình. Báo cáo nội bộ nên gọi hai dự án cuối là chuyển đổi, dù luật vẫn tính số hóa và số hóa quy trình là hoạt động chuyển đổi số [1]; tám dự án kia có giá trị riêng, cần chỉ tiêu riêng. Không đổi tên dự án cho hợp nhãn.

Sai lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng

Sai lầm đầu là coi mọi dự án công nghệ là chuyển đổi số rồi kỳ vọng kết quả của đổi mô hình. Sai lầm thứ hai là trộn các cấp, chẳng hạn lấy mô tả tác động quốc gia của OECD làm tiêu chí cho một doanh nghiệp. Sai lầm thứ ba là lấy định nghĩa pháp lý làm thước đo hiệu quả kinh doanh.

Giới hạn bằng chứng: các định nghĩa học thuật dựa trên tổng quan tài liệu (Vial, Gong và Ribiere) hoặc nghiên cứu tình huống (Wessel), và trong phần đã đọc, không nguồn nào kiểm định xem định nghĩa nào dự báo kết quả kinh doanh tốt hơn [4][5][6]. Slide OECD là tài liệu trình bày; khung của FPT Digital thuộc hướng dẫn tư vấn và không kiểm định quan hệ nhân quả [3][10]. Số của Eurostat thuộc EU, của McKinsey tự báo cáo, nên không suy trực tiếp cho Việt Nam [13][14].

Hỏi đáp về chuyển đổi số

Chuyển đổi số khác ứng dụng công nghệ thông tin ở điểm nào? Luật 148/2025/QH15 xác định ứng dụng công nghệ thông tin là việc sử dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động kinh tế - xã hội, còn chuyển đổi số là quá trình đổi phương thức hoạt động, quản trị, cung cấp dịch vụ [1]. Wessel và cộng sự thêm tiêu chí: đề xuất giá trị chỉ được hỗ trợ hay được xác định (lại) [6].

Chuyển đổi số theo luật có nghĩa gì với doanh nghiệp tư nhân? Điều 3 chỉ giải thích khái niệm; theo Điều 6 khoản 8, cơ quan nhà nước phải tuân thủ nguyên tắc, còn doanh nghiệp ngoài nhà nước được khuyến khích áp dụng [1]. Nghĩa vụ cụ thể, nếu có, nằm ở các điều và văn bản hướng dẫn khác. Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý.

Chuyển đổi số theo OECD khác định nghĩa dành cho doanh nghiệp ra sao? OECD mô tả tác động kinh tế và xã hội của số hóa và digitalisation, tức hiện tượng ở tầm quốc gia [3][8]. Verhoef nói về thay đổi cách một công ty dùng công nghệ để xây mô hình kinh doanh số [2]. Hai loại trả lời hai câu hỏi khác nhau, nên không thay thế nhau.

Bán hàng online có phải chuyển đổi số không? Tùy định nghĩa. FPT Digital coi số hóa quy trình là một chặng, còn mức toàn diện có thể đổi mô hình [10]; Verhoef tập trung vào thay đổi mô hình kinh doanh [2]. Nếu bán online kéo theo đổi sản phẩm, giá hoặc cách dùng dữ liệu khách hàng, kết quả nghiêng về đổi mô hình.

Nên ghi định nghĩa nào vào kế hoạch của doanh nghiệp? Nên ghi hai lớp: định nghĩa của luật để thống nhất thuật ngữ với cơ quan nhà nước, kèm phép thử bốn câu để quản trị nội bộ. Đó là gợi ý của bài, không có giá trị như quy định. Điều quan trọng là mỗi dự án có tên gọi đúng và chỉ tiêu phù hợp với tên gọi đó.

Kết luận

Chuyển đổi số không có một định nghĩa duy nhất, nhưng có cách dùng đúng: chọn định nghĩa theo mục đích, nêu rõ tiêu chí và gọi mỗi dự án đúng tên. Việc nên làm tiếp là lập danh mục dự án công nghệ hiện có và chạy phép thử bốn câu cho từng dự án trong một tháng.

Nguồn và phương pháp

Bài tổng hợp và phân tích có hỗ trợ AI, viết lại bằng lời riêng, không phải bản dịch. Lượt đối chiếu ngày 24/10/2026 đọc các điều được dẫn trên Công báo, tài liệu học thuật, slide OECD, thống kê Eurostat và phần công khai MIT SMR. Nguồn FPT Digital và khảo sát McKinsey có lợi ích thương mại; kết quả khảo sát tự báo cáo không xác lập nhân quả. Chưa kiểm chứng: khung bốn câu chưa được thử nghiệm dự báo hiệu quả dự án. Hai PDF học thuật nằm tại trường, không phải trang nhà xuất bản. Bài không đánh giá nghĩa vụ riêng của từng doanh nghiệp và không phải tư vấn pháp lý, thuế hay tài chính. Người đọc nên xem nguồn gốc trước khi áp dụng.