← Thư viện tài liệu Phần IV — Kinh nghiệm quốc tế
Chương 27 · Nhật Bản

Nhật Bản: trợ giá qua danh mục duyệt trước

Nhật Bản có ~1,52 triệu hộ kinh doanh cá thể theo điều tra cơ sở, nhưng thống kê thuế cho thấy khoảng 4,12 triệu người có thu nhập kinh doanh. Chênh lệch đến từ người làm tự do và người làm tại nhà — họ không có "cơ sở kinh doanh" nhận diện được từ bên ngoài nên lọt lưới điều tra.

Chấm mù thống kê — hiện tượng lặp lại ở mọi nền kinh tế khảo sát

Chính sách được thiết kế cho nhóm nhìn thấy được. Việt Nam cũng vậy: 6,04 triệu hộ nhưng chỉ 1,9 triệu đã đăng ký và 3,6 triệu có mã số thuế. Nhóm ở giữa là nhóm đông nhất và ít được phục vụ nhất.

Cơ chế cốt lõi: đăng ký trước, bắt buộc mua qua nhà cung cấp đã tuyển chọn

Nhà cung cấp đăng ký tư cách + đăng ký từng công cụ Hội đồng thẩm định tuyển chọn, công bố danh mục công khai Doanh nghiệp bắt buộc bắt cặp với một nhà cung cấp trong danh mục 1/2 – 4/5 nhà nước trả Tỷ lệ duyệt hồ sơ: 76% (2023) → 70% (2024) → 44% (2025). Khoảng 40% người nhận là doanh nghiệp dưới 5 lao động. Trợ giá thuần tuý không mở rộng vô hạn được — cầu vượt xa ngân sách.
ĐH-12 Mô hình trợ giá Nhật Bản. Nguồn: Cục Doanh nghiệp vừa và nhỏ Nhật Bản, tài liệu chương trình các năm 2025 và 2026.
Ngoại lệ quan trọng nhất của toàn bộ khảo sát

Nhà nước Nhật chọn không vận hành phần mềm kinh doanh. Nhưng Liên hiệp Hội Công Thương Toàn quốc — một pháp nhân bán công có 770.000 hội viên4.084 cán bộ tư vấn ăn lương ngân sách — thì : tổ chức này tự cung cấp cho hội viên hệ thống kế toán đám mây và dịch vụ tạo website, kèm hỗ trợ miễn phí không giới hạn số lần.

Và chính Cục Doanh nghiệp vừa và nhỏ Nhật Bản thừa nhận (2024): mạng lưới tư vấn này mạnh về kế hoạch kinh doanh, xoay vốn, khởi nghiệp — nhưng yếu nhất đúng ở mảng chuyển đổi số. Tức mô hình "nhà nước nuôi người tư vấn, để thị trường bán phần mềm" đang có khoảng trống rõ ở đúng chỗ này.

Chương này thuộc Đề án Hệ điều hành Doanh nghiệp Một người — bản đầy đủ 39 chương, đọc liền mạch hoặc trình chiếu thẳng trên trình duyệt.