BDSGPHẠM VĂN THƯNHÀ SÁNG LẬP BDSG
ENTài khoản
Kết nối
Menu
Siêu hướng dẫn · Nội dung có hỗ trợ AI

Kỹ năng mềm cho người quản lý: năm tình huống, hành vi quan sát được và cách đo

Đăng ngày 23/10/2026

Mục lục bài nghiên cứu
Ảnh đại diện bài Kỹ năng mềm cho người quản lý: năm tình huống, hành vi quan sát được và cách đo

Tóm tắt và điều cần nhớ

Bài này gom kiến thức về kỹ năng mềm (soft skills) quanh năm tình huống người quản lý ở doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp gần như mỗi tuần: trò chuyện, căng thẳng, trục trặc, giao việc, quá tải. Mỗi tình huống kèm hành vi quan sát được, vài công cụ và cách đo, thay cho một danh sách đức tính.

  • Kỹ năng mềm là hành vi người khác nhìn thấy được, nên luyện được và đo được; khác với tính cách.
  • Sáu nhóm chính: giao tiếp, trí tuệ cảm xúc, giải quyết vấn đề, lãnh đạo và uỷ quyền, thích ứng, quản lý thời gian; trí tuệ cảm xúc là nền.
  • Bằng chứng nghe chủ động nằm ở việc bạn nhắc lại được ý người nói; tín hiệu phi ngôn ngữ chỉ là giả thuyết cần hỏi lại.
  • Giải quyết vấn đề đi qua bảy bước; uỷ quyền là giao kết quả cùng thẩm quyền và nhịp báo cáo, rồi theo dõi theo kết quả.
  • Tại Việt Nam, khảo sát 375 công ty của Trường Đại học BUV (8/10/2026) ghi nhận khoảng thiếu hụt lớn nhất ở sinh viên mới ra trường là quản lý thời gian và giải quyết vấn đề [1].

Vì sao danh sách kỹ năng mềm không đổi được cách làm việc

Ít ai phản đối việc giao tiếp, chủ động và làm việc nhóm là quan trọng, nhưng danh sách đức tính ấy không cho biết sáng thứ Hai người quản lý phải làm gì khác đi. Khi kỹ năng bị mô tả như tính cách, đào tạo thành khoá học một ngày rồi quên, còn đánh giá nhân viên thành cảm nhận chủ quan; việc giao rồi phải làm lại, cuộc họp lặp điều đã chốt.

Bài dùng cách mô tả ba phần cho mỗi kỹ năng: tình huống kích hoạt, hành vi cụ thể, dấu hiệu đo. Với uỷ quyền, tình huống là giao một việc kéo dài quá một tuần; hành vi là nói rõ kết quả, thẩm quyền và ngày báo cáo; dấu hiệu đo là số lần người nhận phải hỏi lại điều lẽ ra đã nói từ đầu.

Một kỹ năng mềm chỉ dùng được khi bạn nêu ra tình huống, hành vi và dấu hiệu đo của nó.

Khái niệm cốt lõi: mềm và cứng, sáu nhóm và một nền chung

Kỹ năng cứng (hard skills) gắn với một nghề hoặc công cụ, như lập trình, kế toán, vận hành máy, và học qua khoá đào tạo, chứng chỉ, thực hành; chúng dễ lỗi thời khi công nghệ đổi. Kỹ năng mềm dùng được qua nhiều nghề và nói về cách làm việc với người khác lẫn với chính mình; sách nguồn cho rằng nó luyện tốt nhất bằng dùng lặp lại, phản hồi và tự soi lại. Ranh giới không rạch ròi: kế toán trưởng cần cả tay nghề lẫn khả năng giải thích con số cho giám đốc. “Mềm” không có nghĩa là không đo được.

Tài liệu nguồn chia kỹ năng mềm thành bảy nhóm; bài gộp nhóm quan hệ giữa người với người vào giao tiếp và trí tuệ cảm xúc, nên còn sáu nhóm dưới đây, mỗi nhóm kèm một cách hiểu ngắn gọn.

  • Giao tiếp (communication): nói, viết, nghe và đọc tín hiệu phi ngôn ngữ.
  • Trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence, EI): nhận ra, điều chỉnh cảm xúc của mình và hiểu cảm xúc người khác.
  • Giải quyết vấn đề (problem-solving) và tư duy phản biện (critical thinking): tìm nguyên nhân, nghĩ phương án, kiểm tra giả định.
  • Lãnh đạo và uỷ quyền (leadership, delegation): dẫn dắt, giao việc, trao thẩm quyền.
  • Thích ứng (adaptability): cởi mở với cái mới, bền bỉ, sẵn sàng học thêm.
  • Quản lý thời gian (time management): xếp ưu tiên, giữ tập trung, làm xong đúng hạn.

Sáu nhóm không ngang hàng. Trí tuệ cảm xúc nằm bên dưới: người đang giận nghe kém, người sợ mất kiểm soát giao việc kém và hay giám sát từng thao tác. Các nhóm còn chéo nhau: động não cần nghe tốt, uỷ quyền cần giao tiếp rõ.

Sáu nhóm kỹ năng mềm quanh trục hành vi
Hình 1. Sáu nhóm kỹ năng mềm quanh một trục hành vi (minh hoạ khái niệm).

Khi trò chuyện: nói rõ, nghe thật và đọc tín hiệu một cách dè dặt

Lời nói có ba phẩm chất để rà lại: rõ (ít biệt ngữ, có ví dụ), gọn (bỏ ý thừa) và giọng điệu (âm sắc, tốc độ, âm lượng). Thước đo cuối cùng nằm ở người nghe: với chỉ dẫn quan trọng, hãy nhờ người nhận nhắc lại bằng lời của họ, chỗ họ nhắc lệch là chỗ bạn chưa nói rõ. Khi bất đồng, mở lời bằng cảm nhận của mình (“tôi lo là…”) thay cho câu quy lỗi (“anh lúc nào cũng…”).

Phi ngôn ngữ có tám kênh: dáng điệu, ánh mắt, nét mặt, giọng nói, khoảng cách, cái chạm, diện mạo và sự im lặng. Đọc chúng cần năm kiểm tra: bối cảnh, cả cụm tín hiệu chứ không một cử chỉ, độ khớp giữa lời và dáng điệu, mức bình thường riêng của từng người, khác biệt văn hoá. Kết quả chỉ là giả thuyết; cách kiểm là hỏi lại (“anh có vẻ lo, đúng không?”). Với tín hiệu của chính mình, soi gương hay xem lại video giúp chỉnh, miễn là dáng điệu vẫn khớp với điều bạn thật sự nghĩ.

Nghe chủ động (active listening) có phần dáng điệu và phần lời. Phần dáng điệu gọi tắt là SOLER: ngồi đối diện, tư thế mở, nghiêng người nhẹ, giao tiếp bằng mắt vừa phải, thư thả. Vì các tín hiệu ấy giả được, bằng chứng nghe thật nằm ở phần lời: nhắc lại ý bằng lời của bạn (lặp nguyên văn chưa chứng tỏ hiểu), gọi tên cảm xúc (“nghe như anh đang quá tải”), hỏi câu mở bắt đầu bằng “gì”, “thế nào”, tránh câu dẫn dắt. Vật cản hay gặp: xao nhãng, định kiến, ngắt lời, vội trả lời.

Khi góp ý, hãy nói về hành vi chứ không nhắm vào con người, nói cụ thể và nói sớm. Công cụ SBI, do Center for Creative Leadership phát triển, chia lời góp ý thành tình huống, hành vi và tác động; MindTools khuyên chỉ nêu hành vi chính bạn trực tiếp quan sát, tránh giả định hay nhận xét chủ quan [2]. Theo cách đọc của bài, SBI đi thẳng vào ba mảnh nên khó hiểu lệch hơn cách “bánh kẹp” (khen, góp ý, khen) mà sách nguồn khuyên, vì lời khen dễ lấn át phần góp ý.

Khi căng thẳng: trí tuệ cảm xúc thành năm việc làm được

Trí tuệ cảm xúc thường được chia thành năm thành phần. Thay vì học thuộc tên gọi, hãy đọc mỗi thành phần như một việc làm được và kiểm tra trong tuần, xếp theo thứ tự thường gặp khi cuộc trao đổi căng lên.

  • Tự nhận biết: gọi tên cảm xúc và tình huống kích hoạt, như ghi lại ba lần nổi nóng gần nhất ở cuộc họp nào.
  • Tự điều chỉnh: chen một khoảng dừng bằng hít thở sâu hoặc rời phòng vài phút, rồi nói thẳng điều cần mà không công kích.
  • Động lực: nội tại (tò mò, thấy mình tiến bộ) bền hơn ngoại tại (thưởng, lời khen); sách nguồn cảnh báo lệ thuộc quá mức vào khích lệ bên ngoài có thể làm yếu động lực bên trong.
  • Thấu cảm (empathy): hiểu và chia sẻ góc nhìn người kia; khác thương hại ở chỗ có hành động đáp ứng đúng điều họ cần.
  • Kỹ năng xã hội: giữ quan hệ bằng tin cậy, giải xung đột theo hướng xây dựng, đặt ranh giới.

Tự nhận biết rẻ nhất là nhật ký ngắn cuối ngày kèm nhận xét của vài người khác nhau; thấu cảm rèn bằng thói quen hỏi trước khi kết luận. Đừng biến EI thành điểm số: các lợi ích tài liệu nguồn kể ra, như quyết định tốt hơn hay bớt xung đột, không kèm số đo, nên chỉ đáng coi là giả thuyết để tự thử.

Khi có trục trặc: bảy bước giải quyết vấn đề và bốn công cụ cho bốn câu hỏi

Giải quyết vấn đề đi theo bảy bước: nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân, tạo phương án, đánh giá phương án, triển khai, theo dõi và đánh giá, rút bài học. Hai bước hay bị bỏ là đầu và cuối. Vấn đề chưa viết thành câu cụ thể (“hàng trả về tăng, từ khâu nào”) thì cả cuộc họp bàn những chuyện khác nhau; bài học không ghi lại thì sai lầm quay lại vào quý sau. Đứng sau các bước là năm năng lực: phân tích, sáng tạo, ra quyết định, tư duy phản biện (hỏi lại giả định và chứng cứ) và cộng tác.

Mỗi công cụ dưới đây hỏi một câu riêng. SWOT: tình hình ra sao, nội lực mạnh yếu thế nào, bên ngoài có cơ hội hay mối đe doạ nào. Động não (brainstorming): còn cách nào khác; luật chơi là hoãn phê phán, ưu tiên số lượng, nối ý người khác. Năm câu hỏi “vì sao” (Five Whys): chuỗi nguyên nhân đơn giản nào dẫn tới sự cố. Phân tích nguyên nhân gốc (root cause analysis, RCA): vì sao sự cố nặng hoặc lặp lại, nhiều yếu tố, cần dữ liệu và sơ đồ nhân quả.

Ví dụ minh hoạ (giả định): một xưởng ép nhựa nhỏ có lô sản phẩm bị cong. Vì sao: làm nguội chưa đủ; vì sao: chu kỳ ép bị rút ngắn; vì sao: ca đêm bị giao chỉ tiêu sản lượng; vì sao: bảng giao việc ghi số lượng mà không ghi chuẩn chất lượng. Điểm dừng là một quy tắc sửa được, không phải “công nhân ẩu”. Giới hạn: chỉ một chuỗi, dễ dừng ở con người, nên mỗi câu trả lời cần kiểm bằng chứng cứ.

Bảy bước giải quyết vấn đề
Hình 2. Bảy bước giải quyết vấn đề (minh hoạ quy trình).

Khi giao việc: sáu phong cách lãnh đạo và ba giai đoạn uỷ quyền

Phong cách lãnh đạo là cách người dẫn dắt gây ảnh hưởng lên nhóm; theo tài liệu nguồn nên chọn theo nhu cầu của nhóm, bối cảnh và mục tiêu, vì không có kiểu nào đúng cho mọi lúc. Sáu kiểu phổ biến dưới đây đi kèm điều kiện hợp và hạn chế, phần lớn theo tài liệu nguồn, có chỗ bài diễn giải thêm.

  • Độc đoán (autocratic): tự quyết, ra lệnh; hợp khi khẩn cấp, dùng mãi thì bóp nghẹt sáng kiến.
  • Dân chủ (democratic): mời nhóm cùng quyết; hợp khi cần nhiều góc nhìn, nhưng quyết chậm hơn.
  • Chuyển hoá (transformational): truyền cảm hứng bằng tầm nhìn chung; ảnh hưởng lâu dài, nhưng phải chỉnh theo từng người.
  • Giao dịch (transactional): đặt chuẩn rõ, thưởng phạt theo kết quả; hợp mục tiêu ngắn hạn, ít kích thích đổi mới.
  • Phục vụ (servant): đặt sự phát triển của người trong nhóm lên trước; hợp khi xây niềm tin lâu dài.
  • Thả lỏng (laissez-faire): ít can thiệp; hợp với người giỏi, tự lập, nhưng dễ thiếu định hướng và phối hợp.

Cách chọn nhanh do bài gợi ý, không phải kết quả nghiên cứu: hỏi việc này khẩn và rủi ro đến đâu, người nhận giỏi và tự lập đến đâu. Khẩn và rủi ro cao thì quyết nhanh; người giỏi, việc không gấp thì trao quyền; còn lại pha dân chủ với giao dịch.

Uỷ quyền là chỗ phong cách thành việc cụ thể, gom được thành ba giai đoạn. Trước khi giao: chọn việc (lặp lại, tốn giờ, hoặc giúp người khác lớn lên), chọn người theo chuyên môn, quỹ thời gian, độ tin cậy, chuẩn bị nguồn lực. Khi giao: nêu kết quả và tiêu chuẩn, trao thẩm quyền trong phạm vi rõ, chốt nhịp báo cáo. Sau khi giao: theo dõi theo kết quả chứ không theo từng thao tác, phản hồi và ghi nhận.

Với việc nhiều người, ma trận RACI tránh cảnh ai cũng nghĩ người khác lo: R (Responsible) làm việc, A (Accountable) chịu trách nhiệm cuối cùng và duyệt kết quả, C (Consulted) được hỏi ý trước, I (Informed) được báo sau. Thực hành thường dạy mỗi nhiệm vụ một A.

Ba giai đoạn uỷ quyền
Hình 3. Ba giai đoạn uỷ quyền: trước, khi và sau khi giao việc (minh hoạ quy trình).

Khi quá tải: thích ứng và mười kỹ thuật quản lý thời gian

Thích ứng gồm năm mặt: cởi mở với ý mới, bền bỉ trước trở ngại, trân trọng khác biệt, sẵn sàng học kỹ năng mới và cân đối nhiều ưu tiên. Thích ứng không phải dễ dãi: bạn đổi cách làm, giữ nguyên tắc. Hai thói quen luyện ngay được: mỗi tháng thử một cách làm mới trong việc thật, và sau mỗi trục trặc nhìn lại mười lăm phút với câu hỏi “học được gì”.

Mười kỹ thuật quản lý thời gian dễ nhớ hơn khi xếp theo vướng mắc. Không biết làm gì trước: ma trận Eisenhower chia việc theo mức gấp và mức quan trọng thành bốn ô (làm ngay, lên lịch, giao người khác, loại bỏ); quy tắc Pareto nhắc một phần nhỏ nguyên nhân tạo phần lớn kết quả (tỷ lệ tám mươi – hai mươi chỉ là ước lượng); “ăn con ếch” là làm việc khó nhất vào đầu ngày. Bị ngắt quãng: Pomodoro (làm 25 phút, nghỉ 5 phút, sau bốn lượt thì nghỉ dài), chia khung giờ và gom việc cùng loại.

Việc vụn, hay quên: GTD (Getting Things Done) gồm thu mọi việc vào một chỗ, làm rõ, xếp thành danh sách hành động, rà soát định kỳ rồi thực hiện; quy tắc hai phút bảo làm ngay việc nhỏ dưới hai phút. Việc dở dang và mục tiêu mơ hồ: bảng Kanban cho việc hiện ra theo cột và giới hạn số việc làm cùng lúc; SMART buộc mục tiêu phải rõ, đo được, vừa sức, gắn với mục đích lớn hơn và có hạn chót.

Ma trận Eisenhower bốn ô
Hình 4. Ma trận Eisenhower xếp việc theo mức gấp và mức quan trọng (minh hoạ khái niệm).

Cách áp dụng từng bước, kế hoạch bốn tuần và câu hỏi tự kiểm

Quy trình dưới đây dành cho người quản lý muốn luyện kỹ năng mềm trong một quý mà không bỏ việc đang làm. Mỗi vòng chỉ chọn một tình huống và một hành vi, vì luyện nhiều thứ một lúc dễ khiến chẳng thứ nào thành thói quen.

  • Bước 1: Tự đánh giá, rồi hỏi ba người làm cùng xem họ thấy bạn mạnh yếu ở nhóm nào.
  • Bước 2: Chọn một tình huống lặp lại tốn kém nhất, như giao việc hay họp giao ban.
  • Bước 3 (tuần một): Viết hành vi mong muốn thành câu quan sát được, kèm một dấu hiệu đo đếm được, như số lần phải hỏi lại sau khi giao việc; ghi số đo hiện tại trong ba ngày làm việc.
  • Bước 4: Chọn một kỹ thuật phù hợp ở các mục trên, không quá hai.
  • Bước 5 (tuần hai): Tập ở nơi an toàn như đóng vai hay ghi âm, rồi dùng thật ít nhất ba lần.
  • Bước 6 (tuần ba): Xin phản hồi theo SBI từ một người tin cậy, rồi chỉnh một chi tiết hành vi.
  • Bước 7 (tuần bốn): Đo lại, so với tuần một, rồi giữ, chỉnh hoặc đổi kỹ năng; ghi bài học trước khi thêm kỹ năng mới.

Ba câu hỏi tự kiểm: nếu bạn vắng ba ngày thì việc nào dừng; ở lần trao đổi gần nhất với người khó tính, bạn đã nhắc lại được ý của họ chưa; việc nào trong tuần nằm ở ô gấp nhưng ít quan trọng mà người khác làm thay được.

Kế hoạch bốn tuần
Hình 5. Kế hoạch bốn tuần: đo mốc, tập, xin phản hồi, đo lại (minh hoạ lộ trình).

Ví dụ quốc tế: Google đo hành vi của người quản lý

Theo bản tin Nextgov ngày 21/3/2011 dẫn lại New York Times, Google bắt đầu chương trình Project Oxygen từ năm 2009; các nhà thống kê gom dữ liệu từ đánh giá hiệu suất và phản hồi để lập danh sách tám hành vi của quản lý giỏi, trong đó chuyên môn kỹ thuật đứng cuối [3]. Trang Google re:Work hiện nay nói nghiên cứu phân tích hơn mười nghìn điểm dữ liệu và liệt kê mười hành vi mà không nêu thứ hạng, trong đó có làm người huấn luyện tốt và trao quyền mà không giám sát từng chi tiết [4]. Hai nguồn lệch về số hành vi và thứ hạng, nên bài chỉ rút một ý: nhiều điều thuộc quản lý giỏi là kỹ năng mềm, mô tả được thành hành vi để đo.

Tình huống áp dụng tại Việt Nam

Báo cáo Nâng tầm nhân lực Việt Nam 2026 do Trường Đại học BUV công bố ngày 8/10/2026 dựa trên khảo sát 375 công ty về quyết định tuyển dụng sinh viên mới ra trường [1]. Theo VietnamPlus, khoảng thiếu hụt lớn nhất nằm ở quản lý thời gian và giải quyết vấn đề, sau đó là giao tiếp và tính thích ứng [1]. Bài báo thuật lại lời Tiến sĩ Lê Quốc Vinh, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc Le Group: môi trường doanh nghiệp đòi hỏi xử lý những tình huống như giao tiếp với sếp, xử lý mâu thuẫn với đồng nghiệp hay khi khách hàng không hài lòng [1]. Gợi ý của bài, không phải của báo cáo: hướng dẫn nhân viên mới bằng tình huống thật thay vì buổi học chung.

Thông cáo ngày 9/10/2020 của UNICEF Việt Nam, VCCI và Viện Nghiên cứu phát triển Mekong (MDRI) cho biết cứ bốn trên năm doanh nghiệp được hỏi đánh giá cao sự sáng tạo, làm việc nhóm và lắng nghe tích cực ở lao động trẻ, còn quản lý và giao tiếp là kỹ năng mềm kém nhất [5]. Hai khảo sát khác năm và khác mẫu nên không ghép thành xu hướng; điểm chung chỉ là giao tiếp có mặt ở cả hai danh sách.

Về uỷ quyền, ông Trần Phú Sơn, Tổng Giám đốc EY Việt Nam, nói trong bài phỏng vấn (đăng lần đầu trên báo Dân trí ngày 20/1/2025 theo ghi chú của trang EY) rằng theo quan sát cá nhân, Việt Nam còn thiếu một tầng lớp “làm thuê chuyên nghiệp”; nếu mọi nhân viên chỉ chờ chỉ đạo thì doanh nghiệp chỉ lớn lên ở mức rất khiêm tốn [6]. Đây không phải khảo sát, nhưng nó chỉ ra mặt kia của uỷ quyền: người giao phải trao thẩm quyền rõ thì người nhận mới có chỗ làm chủ.

Quản lý thời gian không đồng nghĩa với kéo dài giờ làm. Theo hai trang Thư viện Pháp luật dẫn Điều 105 và Điều 107 Bộ luật Lao động 2019, thời giờ làm việc thông thường tối đa 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần; làm thêm phải được người lao động đồng ý, không quá 40 giờ một tháng và 200 giờ một năm, riêng một số ngành nghề được tới 300 giờ [7][8]. Pomodoro hay khung giờ tập trung vì thế nhằm làm cùng khối lượng trong ít giờ hơn.

Sai lầm thường gặp, giới hạn và khi nào không nên dùng

Năm kiểu sai dưới đây hay gặp khi đem kỹ năng mềm vào thực tế, và đều thấy sớm được nếu có dấu hiệu đo từ đầu; chúng cũng hay đi cùng nhau, chẳng hạn coi kỹ năng là tính cách rồi uỷ quyền xong là biến mất.

  • Coi kỹ năng mềm là tính cách bẩm sinh, nên chỉ nghe giảng mà không tập và xin phản hồi.
  • Đọc tín hiệu phi ngôn ngữ như máy phát hiện nói dối, kết luận từ một cử chỉ.
  • Dùng năm câu hỏi “vì sao” để tìm người có lỗi thay vì quy trình sửa được.
  • Uỷ quyền xong rồi biến mất, hoặc giao tên việc mà không giao thẩm quyền.
  • Áp kỹ thuật thời gian để kéo dài giờ làm, dù luật có trần giờ làm thêm.

Giới hạn: tài liệu nguồn là sách tổng hợp từ các bài hướng dẫn phổ thông, hầu như không kèm số liệu, nên lợi ích như tăng năng suất hay giữ chân nhân viên mới chỉ là giả thuyết. Kỹ thuật không sửa được vấn đề cơ cấu như quá tải kéo dài hay quy trình lỗi; khi có quấy rối, phân biệt đối xử hoặc nguy cơ mất an toàn lao động, cần quy trình chính thức chứ không chỉ kỹ năng nghe và nói.

Kết luận

Kỹ năng mềm đáng đầu tư khi được kéo về mặt đất: một tình huống lặp lại, một hành vi quan sát được, một dấu hiệu đo. Kỹ thuật chỉ có ích nếu bạn thử rồi đo, và phải đi cùng việc sửa cơ cấu khi vấn đề nằm ở khối lượng hay quy trình. Số liệu tại Việt Nam trong bài còn ít, nên hãy coi chúng là gợi ý để tự kiểm.

Nguồn và phương pháp

Bài này không phải bản dịch hay tóm tắt theo chương. Nội dung được viết lại theo năm tình huống của người quản lý, với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), rồi đối chiếu với các nguồn web bên dưới. Tài liệu nguồn là sách điện tử Soft Skills Explained by Business Explained (phiên bản 2), trang 1 đến 77; bạn nên tìm bản gốc để đọc đầy đủ.

Nguồn web, đọc lần đầu ngày 21/10/2026 và kiểm lại ngày 23/10/2026 (giờ Việt Nam): bản tin Nextgov và trang Google re:Work về Project Oxygen; trang MindTools về công cụ SBI; bài của VietnamPlus về báo cáo của Trường Đại học BUV; thông cáo của UNICEF Việt Nam; bài phỏng vấn trên trang EY Việt Nam; hai trang Thư viện Pháp luật về giờ làm việc và làm thêm giờ.

Điều chưa kiểm chứng: số liệu BUV và MDRI là của đơn vị khảo sát, được đọc qua bài báo và thông cáo, không có cỡ mẫu của khảo sát năm 2020; điều luật mới đọc qua hai trang hỏi đáp thứ cấp, chưa đọc toàn văn và chưa rà bản đang áp dụng; ngày đăng bài phỏng vấn EY lệch giữa ghi chú cuối bài và ngày hiển thị của trang; các lợi ích của kỹ năng mềm trong tài liệu nguồn không có số đo.