← Thư viện tài liệu Phần I — Cơ sở thực tiễn
Chương 1 · Bối cảnh

Quy mô lực lượng kinh doanh siêu nhỏ Việt Nam

Nền kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng nhanh, nhưng phần lớn tốc độ đó thuộc về khu vực có vốn lớn. Ở tầng dưới, lực lượng đông đảo nhất về số lượng lại là khu vực ít được trang bị nhất về công cụ.

Số chủ thể kinh doanh theo từng định nghĩa · triệu đơn vị 12 34 56 Hộ kinh doanh (cả chưa ĐK) 6,04 Cơ sở SXKD cá thể 5,30 Hộ có mã số thuế 3,60 Hộ đã đăng ký 1,90 Doanh nghiệp đang hoạt động 1,00 DN có kết quả SXKD 0,86
ĐH-07 Sáu con số, sáu định nghĩa pháp lý và thống kê khác nhau — không cộng được và không thay thế cho nhau. Nguồn: Viện Chiến lược & Chính sách Tài chính, Bộ Tài chính (7/2025)1; Tổng điều tra kinh tế 2026, Cục Thống kê, thời điểm 31/12/20252; Cục Thống kê (1/2026)3.
Từ hộ kinh doanh tới doanh nghiệp một người · bề rộng tỷ lệ với số thật 5,2 triệu hộ kinh doanh 2,56 triệu hộ · doanh thu dưới 1 tỷ đồng/năm vùng chuyển đổi khả thi chưa có số liệu — không suy diễn 1 triệu doanh nghiệp một người, mục tiêu 2030 Lưu ý bắt buộc: con số 1 triệu là mục tiêu do Bộ Khoa học và Công nghệ xác định khi triển khai chiến lược — Nghị quyết 86/NQ-CP KHÔNG ghi chỉ tiêu riêng cho mô hình này.
ĐH-16 Tầng thứ ba cố ý để trống số: không có nguồn nào ước lượng được bao nhiêu hộ đủ điều kiện chuyển đổi, và điền một con số cho đủ phễu sẽ vi phạm chính nguyên tắc biên soạn của đề án. Nguồn hai tầng đầu: Bộ Tài chính · mức B.
Phân biệt bắt buộc trước khi đọc mọi con số phía sau

Hộ kinh doanh đăng ký theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, không có tư cách pháp nhân, chủ hộ chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân. Doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, có tư cách pháp nhân và trách nhiệm hữu hạn. Cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể là khái niệm thống kê của Cục Thống kê, khác với hộ kinh doanh đã đăng ký. Đây là lý do các con số trong biểu đồ trên chênh nhau mà vẫn đều đúng.

Bối cảnh vĩ mô sáu tháng đầu 2026

Bán lẻ và dịch vụ · 6 tháng đầu 2026 · phần trăm CPI 4,38 12,9 7,3 5,6 theo giá danh nghĩa sau khi trừ giá bị giá ăn mất Giá trị tuyệt đối: 3.889,5 nghìn tỷ đồng · GDP 6 tháng tăng 8,18% · tín dụng tăng 7,41%
BĐ-04 Doanh thu của khách hàng có thể tăng 13% mà lượng hàng bán ra gần như đứng yên. Đây là lý do gói dịch vụ phải bán bằng thời gian tiết kiệm được, không bán bằng doanh thu tăng thêm. Nguồn: Cục Thống kê — Bộ Tài chính, báo cáo quý II và 6 tháng đầu năm 2026 · mức A.

Ba đặc điểm chi phối thiết kế

Ngân sách phần mềm rất mỏng Đ1

Khảo sát 15.000 nhà bán hàng cuối 2025 cho thấy khi chọn nhà cung cấp hoá đơn điện tử, chi phí là tiêu chí số một với 73% người được hỏi, trên cả tính năng.4

Không có nhân sự kỹ thuật Đ2

Bất cứ thứ gì đòi hỏi cài đặt, cấu hình hay bảo trì đều sẽ không được dùng, dù có tốt đến đâu. Tiêu chí đứng thứ hai trong cùng khảo sát là dễ sử dụng và tích hợp sẵn, 61,9%.4

Khó tiếp cận vốn Đ3

Khoảng 70% hộ kinh doanh không vay được vốn ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp; đa số hoạt động với vốn dưới 1 tỷ đồng từ tiết kiệm cá nhân hoặc vay phi chính thức.1

1 Viện Chiến lược và Chính sách Tài chính – Bộ Tài chính, "Tình hình hoạt động của hộ kinh doanh ở nước ta hiện nay", 11/2025, dẫn Cục Thống kê và World Bank.
2 Cục Thống kê, Tổng điều tra kinh tế 2026, công bố 13–14/7/2026, số liệu tại thời điểm 31/12/2025.
3 Cục Thống kê, "Bức tranh phát triển doanh nghiệp Việt Nam năm 2025", công bố 12/01/2026.
4 Khảo sát 15.000 nhà bán hàng, cuối 2025, do doanh nghiệp phần mềm thực hiện — nguồn tư nhân, có thiên lệch, dùng để tham khảo xu hướng chứ không phải số liệu chính thức.

Chương này thuộc Đề án Hệ điều hành Doanh nghiệp Một người — bản đầy đủ 39 chương, đọc liền mạch hoặc trình chiếu thẳng trên trình duyệt.