BDSGPHẠM VĂN THƯNHÀ SÁNG LẬP BDSG
ENTài khoản
Kết nối
Menu
Mô hình kinh doanh · Nội dung có hỗ trợ AI

Công cụ hoạch định chiến lược: PESTLE, SWOT, Năm lực lượng, OKR và cách chọn theo câu hỏi cần trả lời

Đăng ngày 23/10/2026

Mục lục bài nghiên cứu
Ảnh đại diện bài Công cụ hoạch định chiến lược: chọn PESTLE, SWOT, Năm lực lượng hay OKR theo câu hỏi cần trả lời

Tóm tắt và điều cần nhớ

Bài này so sánh các công cụ hoạch định chiến lược thường gặp, từ PESTLE, Năm lực lượng, SWOT, VRIO đến OKR, Balanced Scorecard và Hoshin Kanri, theo câu hỏi mỗi công cụ giúp trả lời. Công cụ là phương tiện ra quyết định, không phải mẫu biểu cần lấp kín. Những ý chính:

  • Chiến lược đặt hướng đi cho vài năm, kế hoạch chiến thuật biến nó thành việc của quý và tuần; thiếu một trong hai, kế hoạch chỉ nằm trên giấy.
  • Mỗi công cụ trả lời một câu hỏi: PESTLE, Năm lực lượng nhìn ra ngoài; VRIO soi bên trong, SWOT ghép cả hai; OKR, Balanced Scorecard, Hoshin Kanri giữ việc thực thi đúng hướng.
  • PESTLE chia môi trường vĩ mô thành sáu nhóm; giá trị nằm ở việc xếp hạng theo rủi ro và làm lại đều đặn, không ở độ dài danh sách.
  • Chọn công cụ bằng ba phép thử: cấu trúc rõ, cách phân loại mục tiêu, nhịp rà soát có người chịu trách nhiệm.
  • Một chu kỳ thử bốn tuần là đủ để bắt đầu.

Vì sao nhiều kế hoạch chiến lược cuối cùng nằm trong ngăn kéo

Hoạch định chiến lược là quá trình đặt mục tiêu dài hạn, chọn cách đạt, phân bổ nguồn lực và bố trí tổ chức cho khớp. Khác kế hoạch ngân sách hằng năm, nó nhìn xa hơn, thường ba đến năm năm, và buộc mọi bộ phận cùng hướng về một đích. Rủi ro quen thuộc là thừa công cụ và thiếu nối kết: họp cuối năm cho ra bảng SWOT, bảng PESTLE, bản đồ chiến lược, rồi sang tháng Giêng mỗi phòng làm theo thói quen cũ vì không ai biết bảng nào dẫn tới việc nào.

Chủ doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam còn gặp chính sách và thương mại đổi nhanh, nên kế hoạch dài hạn lỗi thời sớm nếu không rà soát đều. Luận điểm của bài vì vậy là: bắt đầu từ câu hỏi, rồi mới chọn công cụ, và đòi mỗi công cụ tạo ra một đầu ra dùng được.

Khái niệm cốt lõi và thuật ngữ

Chiến lược (strategy) là lựa chọn về nơi cạnh tranh và cách thắng trong vài năm; kế hoạch chiến thuật (tactical plan) là chuỗi bước ngắn hạn thực hiện lựa chọn đó. Ví dụ giả định: một xưởng bao bì giấy chọn chuyển sang khách ngành thực phẩm cần chứng nhận an toàn (chiến lược); quý này xin chứng nhận cho một dây chuyền (chiến thuật).

Hoạch định chiến lược quyết định đi đâu và bằng cách nào; quản trị chiến lược, hay thực thi, giữ tổ chức đi đúng kế hoạch bằng chỉ tiêu, nguồn lực, nhịp rà soát. Nhiều tài liệu coi hai khái niệm gần như một. Các thuật ngữ sau lặp lại suốt bài:

  • Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi: đích dài hạn, việc đang làm cho ai, nguyên tắc ứng xử. Từ đó tách thành mục tiêu ba đến năm năm, năm và quý, viết theo tiêu chí SMART: cụ thể, đo được, khả thi, thực tế, có thời hạn.
  • Công cụ, khung, mô hình: công cụ (tool) trả lời một câu hỏi, như PESTLE; khung (framework) là cách nhìn tổng quát, như Năm lực lượng; mô hình (model) là hệ thống điều hành trọn vòng, như OKR. Đây là quy ước của bài.
  • Chủ sở hữu (owner): người được giao rõ một mục tiêu và chịu trách nhiệm kết quả; thiếu người này, quyết định chỉ là thiện chí.
Năm tầng kế hoạch
Hình 1. Mỗi tầng cụ thể hoá tầng trên. Minh hoạ khái niệm.

PESTLE: soi môi trường bên ngoài trước khi nhìn vào mình

PESTLE là bài tập thu thập dữ kiện về các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định của tổ chức; CIPD, tổ chức nghề nghiệp về nhân sự của Anh, mô tả nó là khung quản trị và công cụ chẩn đoán cho quyết định chiến lược [1]. Sáu nhóm là chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý, môi trường; bản rút gọn PEST chỉ có bốn nhóm đầu. Mỗi nhóm gồm các câu hỏi cụ thể, từ thuế quan, lãi suất, cơ cấu tuổi đến trí tuệ nhân tạo, luật lao động, chuỗi cung ứng [1].

Ba kỷ luật làm PESTLE hữu ích đều có trong hướng dẫn của CIPD [1]. Một, chốt phạm vi: ngành nào, thị trường nào, nhìn bao xa. Hai, xếp hạng từng yếu tố theo rủi ro rồi nêu phương án đối phó, để bảng không dài ngang nhau. Ba, làm lại đều đặn, vì chỉ lặp lại mới thấy xu hướng sớm. CIPD cũng khuyên huy động nhiều người hoặc nhiều nhóm để có nhiều góc nhìn.

CIPD nêu các cạm bẫy: gom nhiều chi tiết mà không phân tích, suy tương lai chỉ từ khuôn mẫu quá khứ, tê liệt vì phân tích [1]. Để chặn chúng, mỗi dòng trong bảng nên có bốn phần: yếu tố, tác động lên doanh nghiệp, mức rủi ro, dấu hiệu theo dõi. Biểu mẫu đi kèm là trang lưới sáu ô có dòng ghi dành cho ai, người lập, ngày, phiên bản; hãy thêm hai phần cuối cho mỗi ô.

PESTLE chỉ nhìn bên ngoài nên không thay được SWOT; CIPD khuyên dùng song song với SWOT, Năm lực lượng hay hoạch định kịch bản [1]. Doanh nghiệp nhỏ vẫn làm được bản nhẹ trong một buổi nếu phạm vi hẹp và có người phụ trách.

Sáu nhóm yếu tố PESTLE
Hình 2. Sáu nhóm yếu tố và câu hỏi gợi ý. Minh hoạ khái niệm.

Năm lực lượng cạnh tranh: nhìn cả ngành thay vì chỉ nhìn đối thủ

Michael Porter, giáo sư Đại học Harvard, giới thiệu Năm lực lượng cạnh tranh trong bài báo năm 1979 trên Harvard Business Review [2]. Khung đánh giá mức hấp dẫn của một thị trường và vị thế của doanh nghiệp; đây thường là bước định tính ban đầu, đi trước phân tích chi tiết, và phải làm riêng cho từng mảng kinh doanh [2]. Mỗi lực lượng đi kèm một câu hỏi kiểm tra:

  • Đối thủ hiện có: nhiều bên chào hàng gần giống nhau thì giá bị ép. Khách đổi nơi mua chỉ vì chênh giá nhỏ?
  • Đối thủ mới: rào cản vốn, công nghệ, chứng nhận càng thấp càng dễ có người vào. Làm được như mình tốn bao nhiêu?
  • Sản phẩm thay thế: thứ khác đáp cùng nhu cầu sẽ chặn trần giá. Khách có cách khác hẳn để đạt mục đích?
  • Nhà cung cấp: càng ít nguồn, càng khó đổi nguồn thì họ càng dễ tăng giá. Đầu vào then chốt có mấy nơi bán?
  • Khách hàng: ít khách lớn thì khách ép được giá và điều khoản. Mất khách lớn nhất thì doanh thu giảm bao nhiêu?

PESTLE cho biết gió đang đổi hướng thế nào, Năm lực lượng cho biết cơn gió đó làm lợi hay hại ai trong ngành. Ví dụ giả định: một máy in mới rẻ hơn giúp xưởng nhỏ làm được hộp nhiều màu, tức hạ rào cản gia nhập và làm mạnh lực lượng đối thủ mới.

SWOT và VRIO: từ danh sách điểm mạnh yếu đến lợi thế khó bị sao chép

SWOT chia yếu tố thành bốn ô: điểm mạnh, điểm yếu thuộc bên trong tổ chức; cơ hội, thách thức đến từ bên ngoài. Bảng chỉ có ích khi bắt đầu từ một mục tiêu cụ thể; mục tiêu chung chung thì bảng nào cũng đúng. Điểm mạnh của bộ phận này có thể là điểm yếu của bộ phận khác, nên làm bảng riêng cho từng bộ phận hoặc dự án. Bước cuối là hỏi điểm mạnh hiện có đủ đưa ta vào thị trường mới không; nếu không, kế hoạch phải nói cách bù.

SWOT cho biết ta có gì; VRIO hỏi cái nào đáng bảo vệ. Với mỗi nguồn lực, hỏi bốn câu theo thứ tự: có tạo giá trị cho khách không (value), có hiếm không (rarity), đối thủ có khó bắt chước không (imitability), tổ chức có hệ thống khai thác và giữ nó không (organization). Qua cả bốn mới là lợi thế bền; có giá trị mà không hiếm thì chỉ ngang đối thủ, hiếm mà dễ bắt chước thì tạm thời, thiếu hệ thống thì bị bỏ phí.

Ví dụ giả định: đội thiết kế kết cấu hộp của xưởng bao bì có giá trị và khá hiếm, nhưng kiến thức nằm trong đầu hai người, chưa có quy trình lưu lại; việc cần làm trước khi mở rộng là chuẩn hoá thư viện thiết kế.

Từ phân tích đến thực thi: OKR, Balanced Scorecard và Hoshin Kanri

OKR (objectives and key results) ghép một mục tiêu đầy tham vọng với vài kết quả then chốt đo được bằng số. Hướng dẫn re:Work của Google khuyên chọn ba đến năm mục tiêu mỗi kỳ, vì nhiều hơn dễ khiến nhóm dàn trải, và khoảng ba kết quả then chốt cho mỗi mục tiêu [3]. Nhịp điều hành gồm check-in hằng tuần để cập nhật mức tự tin và rà soát quý để chấm điểm, rồi quyết định kỳ sau.

Balanced Scorecard giải bài toán khác: chỉ nhìn tài chính thì biết kết quả khi đã muộn. Khung xếp mục tiêu vào bốn góc nhìn là tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển, rồi dùng bản đồ chiến lược chỉ quan hệ nhân quả. Ví dụ giả định: muốn tăng đơn lặp lại thì phải giao đúng hẹn, nên rút ngắn khâu đóng gói, nên đào tạo lại tổ bốc xếp.

Hoshin Kanri, phương pháp triển khai chính sách có gốc từ Nhật Bản, đi từ tầm nhìn xuống mục tiêu đột phá ba đến năm năm, mục tiêu năm, rồi tới từng nhóm, kèm rà soát định kỳ và đánh giá cuối năm. Nét đặc trưng là catchball: cấp trên ném mục tiêu xuống, cấp dưới phản hồi về nguồn lực và thời gian, đến khi hai phía cùng chấp nhận.

Ba mô hình khác nhau ở nhịp và đơn vị lập kế hoạch hơn là ở mục đích, và có thể kết hợp: bản đồ chiến lược chọn mục tiêu năm, OKR chia thành mục tiêu quý có chủ sở hữu. Hình dưới so sánh nhanh.

So sánh ba mô hình
Hình 3. So sánh ba mô hình điều hành. Minh hoạ khái niệm.

Các mô hình còn lại: mỗi mô hình hợp một tình huống

Ngoài ba mô hình điều hành trên, tài liệu nguồn nêu thêm nhiều mô hình khác. Phần lớn nên được biết như lựa chọn cho tình huống đặc thù hơn là khung mặc định, nên mỗi mô hình dưới đây chỉ tóm trong một câu:

  • Đồng bộ chiến lược (Strategic Alignment Model): giữ chiến lược công nghệ thông tin khớp chiến lược kinh doanh.
  • Theo vấn đề (issue-based): từ phân tích vấn đề sang chương trình hành động sáu đến mười hai tháng; hợp khi có vài vấn đề nóng.
  • Hữu cơ và thời gian thực: chu kỳ ngắn, lặp qua từng cột mốc để học từ thử nghiệm; hợp môi trường biến động mạnh.
  • Hoạch định kịch bản (scenario planning): dựng vài tương lai như quy định đổi, giá tăng, chuỗi cung ứng đứt, rồi thử kế hoạch trên từng kịch bản.
  • Đại dương xanh (Blue Ocean): thu hút nhóm chưa dùng sản phẩm của ngành để mở khoảng trống chưa có đối thủ.
  • Thuyết thay đổi (Theory of Change): đi ngược từ kết quả dài hạn về thay đổi sớm, ghi rõ giả định và chỉ số; hợp dự án có chuỗi nhân quả dài.
  • 7S của McKinsey: kiểm tra mức đồng bộ của cấu trúc, chiến lược, hệ thống, kỹ năng, phong cách, nhân sự, giá trị chung; hợp khi đổi chiến lược mà tổ chức vẫn chạy kiểu cũ.

Chọn công cụ theo câu hỏi, không theo mốt

Hãy kiểm một mô hình bằng ba phép thử: có chỉ ra các phần của kế hoạch và thứ tự làm không; có cách phân loại mục tiêu, giả định, rủi ro không; có quy định ai rà soát, bao lâu một lần, theo chỉ tiêu nào không. Công cụ rớt phép thử thứ ba thường chỉ tạo ra một tài liệu dùng một lần.

Sau ba phép thử, chọn theo câu hỏi. Thị trường đổi mà chưa rõ đổi gì: PESTLE rồi Năm lực lượng, thêm kịch bản nếu bất định cao. Tăng trưởng chững mà chưa rõ lý do: SWOT theo một mục tiêu rồi VRIO cho vài nguồn lực then chốt. Chiến lược đã có mà mỗi phòng làm một kiểu: OKR nếu tổ chức gọn, Balanced Scorecard hoặc Hoshin Kanri nếu nhiều tầng quản lý. Cuối cùng, kiểm chéo bằng hai góc nhìn, kể cả hỏi ngược "vì sao kế hoạch này có thể thất bại", và giữ chiến lược đủ đơn giản để người đứng quầy hay đứng máy nhắc lại được.

Ma trận chọn công cụ
Hình 4. Công cụ xếp theo nhìn vào đâu và phục vụ mục đích nào. Minh hoạ khái niệm.

Cách áp dụng từng bước: chu kỳ chiến lược thu gọn

Quy trình sau ghép các công cụ trên thành một chu kỳ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mỗi bước nên có đầu ra viết ra giấy, và bản kế hoạch cuối thường gồm tóm tắt điều hành, tầm nhìn và sứ mệnh, phân tích ngành, kế hoạch hành động và thẻ điểm theo dõi:

  • Bước 1: Viết một câu hỏi chiến lược, như "có nên mở kênh bán cho doanh nghiệp trong mười hai tháng tới không", và chọn chủ sở hữu.
  • Bước 2: Lập nhóm gồm người của các bộ phận chính, chốt phạm vi (ngành, thị trường, thời hạn).
  • Bước 3: Chạy PESTLE và Năm lực lượng; xếp hạng thay đổi theo rủi ro hoặc cơ hội, giữ năm đến bảy mục đầu cùng dấu hiệu theo dõi.
  • Bước 4: Chạy SWOT theo đúng câu hỏi ở Bước 1, rồi VRIO cho hai ba nguồn lực được cho là lợi thế.
  • Bước 5: Viết hai hoặc ba lựa chọn, thử trên vài kịch bản, hỏi ngược vì sao nó có thể thất bại, rồi chọn một.
  • Bước 6: Tách tầm nhìn thành mục tiêu năm và mục tiêu quý (OKR), mỗi mục tiêu có chủ sở hữu và ít nhất hai chỉ số.
  • Bước 7: Lập nhịp điều hành: check-in tuần, rà soát quý có chấm điểm, rà soát năm; chỉ số vượt ngưỡng thì phải giải trình và ghi bài học.
Bảy bước chu kỳ chiến lược
Hình 5. Bảy bước của chu kỳ thu gọn. Minh hoạ khái niệm.

Ví dụ quốc tế ngắn: Google và kỷ luật chấm điểm OKR

Hướng dẫn re:Work cho thấy cách Google biến mục tiêu thành nhịp điều hành: công ty đặt OKR theo năm và quý, họp toàn công ty hằng quý để chia sẻ và chấm điểm trên thang 0,0 đến 1,0, trong đó 1,0 là hoàn thành trọn vẹn; mức hợp lý là khoảng 60-70%, còn ai đều đặn đạt trọn vẹn thì mục tiêu chưa đủ tham vọng [3]. Bài học cho doanh nghiệp tại Việt Nam nằm ở kỷ luật hơn là tên gọi: giữ nhịp chấm điểm cố định, nói rõ trước mức kỳ vọng, và tách điểm OKR khỏi đánh giá nhân viên; riêng ý cuối được hướng dẫn của Google nêu rõ [3].

Tình huống áp dụng tại Việt Nam: CBAM và thuế hộ kinh doanh

Tình huống 1: doanh nghiệp thép, xi măng, nhôm bán sang Liên minh châu Âu. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU vận hành chính thức từ 1/1/2026 và áp dụng với nhà nhập khẩu sáu nhóm hàng: thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện, hydro [4]. CBAM lần đầu có giá tham chiếu 75,36 euro mỗi tấn CO2 tương đương trong quý I/2026; hạn đầu tiên nộp báo cáo và chứng chỉ là 30/9/2027 [4].

Nhìn bằng PESTLE, đây là yếu tố pháp lý và môi trường đến từ bên ngoài biên giới. Theo TheLeader (22/01/2026), sản xuất thép Việt Nam chủ yếu dùng công nghệ lò cao thổi oxy, nhiều doanh nghiệp thép có nguy cơ phải chịu mức phát thải mặc định do EU áp dụng, còn nhiều doanh nghiệp xi măng chưa đầu tư hệ thống đo phát thải theo chuẩn quốc tế [5]. Qua SWOT, dữ liệu phát thải đã kiểm định có thể từ điểm yếu thành điểm mạnh.

TS. Nguyễn Phương Nam của Klinova được VnEconomy dẫn nhận định hàng thâm dụng carbon của Việt Nam vào EU sẽ chịu tác động rõ rệt trong 3-5 năm tới; bài cũng nêu khuyến nghị củng cố dữ liệu phát thải và rà soát mức phơi nhiễm carbon theo từng dòng sản phẩm [4]. Chuyển thành hoạch định, đó là một mục tiêu quý (ví dụ giả định: hoàn tất kiểm kê phát thải cho dòng hàng xuất EU, giám đốc kỹ thuật làm chủ sở hữu).

Tình huống 2: chủ hộ kinh doanh bán lẻ năm 2026. Từ 1/1/2026, theo Nghị quyết 198/2025/QH15, hộ kinh doanh không còn nộp thuế theo phương pháp khoán [6]; hộ có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở lên phải áp dụng hóa đơn điện tử, có thể là hóa đơn có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu [7]. Trong PESTLE của một cửa hàng, đây là yếu tố pháp lý, kinh tế (chi phí tuân thủ) và công nghệ (máy tính tiền, phần mềm); ví dụ giả định: cửa hàng chấm rủi ro cao và đặt mục tiêu quý chuyển sổ sách sang phần mềm.

Sai lầm thường gặp, giới hạn và khi nào không nên dùng

Nhiều lỗi khi dùng công cụ chiến lược nằm ở cách dùng hơn là ở việc chọn sai khung. Năm lỗi dưới đây đáng tránh trước tiên, và mỗi lỗi đối ứng với một nguyên tắc ở phần chọn công cụ hoặc một giới hạn của chính công cụ đó:

  • Biến PESTLE thành danh sách dài không xếp hạng rồi tê liệt vì phân tích, hoặc suy tương lai chỉ bằng cách kéo dài quá khứ [1].
  • Làm một bảng SWOT chung cho cả công ty, không gắn mục tiêu, rồi dừng ở phân tích, không chuyển thành mục tiêu quý có chủ sở hữu.
  • Đặt quá nhiều mục tiêu một kỳ (Google khuyên ba đến năm), hoặc coi đạt trọn vẹn liên tục là thành công, dù đó có thể là dấu hiệu mục tiêu chưa đủ tham vọng [3].
  • Sao chép mô hình của tập đoàn về công ty vài chục người, với nhiều chỉ số hơn sức theo dõi.
  • Chỉ dùng một công cụ và chỉ tìm lý do để kế hoạch thành công, bỏ qua kiểm chéo.

Giới hạn chung: công cụ chỉ sắp xếp suy nghĩ, không tạo ra chiến lược. PESTLE không dự báo, Năm lực lượng giả định các bên không thông đồng hay hợp tác với nhau [2], còn SWOT và VRIO phụ thuộc độ trung thực của người điền. Đừng dùng chúng cho quyết định nhỏ có thể thử và sửa ngay, hoặc khi doanh nghiệp thiếu tiền mặt trong vài tuần tới: lúc đó cần kế hoạch dòng tiền trước.

Kế hoạch thử nghiệm bốn tuần và danh mục tự kiểm

Một nhóm nhỏ có thể chạy thử trọn một chu kỳ thu gọn trong bốn tuần, với ba đầu ra: danh sách ngắn các thay đổi bên ngoài đã xếp hạng, một lựa chọn chiến lược đã kiểm chéo, và bộ mục tiêu quý có chủ sở hữu. Lịch gợi ý:

  • Tuần 1: chốt câu hỏi và chủ sở hữu, lập nhóm, thu dữ kiện, làm bảng PESTLE một trang.
  • Tuần 2: xếp hạng yếu tố, chạy Năm lực lượng cho mảng chính, rồi SWOT và VRIO.
  • Tuần 3: viết hai hoặc ba lựa chọn, thử trên hai kịch bản, hỏi ngược, chọn một.
  • Tuần 4: viết ba đến năm mục tiêu quý, mỗi mục tiêu ba kết quả đo được và một chủ sở hữu; đặt check-in và ngày rà soát.

Trước khi duyệt kế hoạch, hãy đối chiếu với danh mục ở hình dưới. Nếu nhiều dòng chưa đạt, quay lại bước tương ứng thay vì bổ sung bằng suy đoán, và đặt ngày xem lại vào lịch của người sở hữu.

Danh mục tự kiểm
Hình 6. Danh mục tự kiểm trước khi duyệt. Minh hoạ khái niệm.

Kết luận

Công cụ không quyết định thay doanh nghiệp; chúng làm cho quyết định có căn cứ và có người chịu trách nhiệm. Ba thói quen đáng giữ: bắt đầu từ câu hỏi thay vì mẫu biểu, xếp hạng và theo dõi thay vì liệt kê, nối mọi phân tích với một mục tiêu có chủ sở hữu và nhịp rà soát. Ở Việt Nam, nơi chính sách và thương mại quốc tế đổi nhanh, một chu kỳ ngắn lặp lại đều thường hữu ích hơn một kế hoạch năm năm ít được xem lại.

Nguồn và phương pháp

Bài là tổng hợp và phân tích có hỗ trợ AI, diễn đạt lại bằng lời riêng, không phải bản dịch. Phần khái niệm dựa trên tài liệu "Strategy Planning Tools and Models" (Super Guide, toàn bộ phần nội dung từ trang 1 đến trang 102) và bộ biểu mẫu đi kèm "Pestle Analysis Template" (trang 1 đến 3); dàn ý, ví dụ, lập luận và các nhận định so sánh do người viết tự xây dựng. Bạn nên tìm tài liệu gốc để đọc đầy đủ.

Nguồn web, ngày truy cập 20/10/2026: hướng dẫn PESTLE của CIPD; bài giới thiệu Năm lực lượng của EBSCO; hướng dẫn đặt mục tiêu bằng OKR của Google re:Work; bài về CBAM trên VnEconomy và TheLeader; bài về bỏ thuế khoán trên Thư viện Pháp luật; bài về hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh trên Thời báo Tài chính Việt Nam.

Điều chưa kiểm chứng: các ví dụ giả định (xưởng bao bì giấy, cửa hàng bán lẻ, mục tiêu quý) do người viết dựng; một số nhận định của tài liệu nguồn như PEST chỉ hợp doanh nghiệp lớn, lợi thế VRIO tối đa năm năm không có nguồn kiểm chứng nên không dùng; xuất xứ Hoshin Kanri và cách diễn giải VRIO là kiến thức chung chưa đối chiếu nguồn web; chi tiết CBAM và thuế lấy từ báo chí, chưa đối chiếu văn bản gốc của EU và Việt Nam, cần kiểm lại trước khi áp dụng.